Y học & Khoa học Archives - Nghĩa NB Blog cá nhân của Nghĩa NB Tue, 31 Mar 2026 07:57:51 +0000 vi hourly 1 Bộ não có thực sự là nơi lưu trữ ký ức? Khoa học nói gì https://nghianb.org/bo-nao-luu-tru-ky-uc-834/ https://nghianb.org/bo-nao-luu-tru-ky-uc-834/#respond Tue, 31 Mar 2026 07:27:37 +0000 https://nghianb.org/?p=834 Bộ não có thực sự là nơi lưu trữ ký ức, hay ký ức được mã hóa trong chính cấu trúc của không-thời gian? Từ nghịch lý dung lượng thần kinh đến giả thuyết Quantum Memory Matrix và Spacememory Network — bài phân tích tổng hợp qua lăng kính khoa học thần kinh, sinh họcXem thêm

Bài viết Bộ não có thực sự là nơi lưu trữ ký ức? Khoa học nói gì đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
Bộ não có thực sự là nơi lưu trữ ký ức, hay ký ức được mã hóa trong chính cấu trúc của không-thời gian? Từ nghịch lý dung lượng thần kinh đến giả thuyết Quantum Memory Matrix và Spacememory Network — bài phân tích tổng hợp qua lăng kính khoa học thần kinh, sinh học lượng tử, và vật lý thống nhất.

Dẫn nhập: Khi khoa học thần kinh gặp giới hạn về lưu trữ ký ức

Hãy tưởng tượng bạn có một chiếc ổ cứng dung lượng 1 petabyte — tương đương khoảng 15 ngày video 4K liên tục. Theo các ước tính hiện đại, đó xấp xỉ tổng dung lượng lưu trữ của toàn bộ 86 tỷ neuron trong bộ não con người. Nhưng có những người — những cá nhân mắc chứng hyperthymesia (siêu trí nhớ tự truyện) — có thể hồi tưởng lại hàng thập kỷ cuộc đời với độ chi tiết gần như “điện ảnh,” đòi hỏi dung lượng thông tin lên đến hàng nghìn petabyte. Vậy thông tin thừa ấy nằm ở đâu?

Câu hỏi này — tưởng chừng đơn giản — đang kéo theo một chuỗi phản ứng dây chuyền xuyên qua ít nhất ba lĩnh vực: khoa học thần kinh tính toán (computational neuroscience), sinh học lượng tử (quantum biology), và vật lý nền tảng (foundational physics). Bài phân tích về cơ chế bộ não lưu trữ ký ức này sẽ đi theo ba tuyến nghiên cứu đang hội tụ vào cùng một kết luận đáng kinh ngạc: trí nhớ có thể không phải là sản phẩm riêng của bộ não, mà là một thuộc tính cơ bản của chính cấu trúc không-thời gian.

 

Nghịch lý lưu trữ ký ức — Bộ não không đủ dung lượng

1.1  Dung lượng thần kinh: Những con số không khớp

Mô hình chuẩn trong khoa học thần kinh xem mỗi synapse (khớp thần kinh) như một đơn vị lưu trữ thông tin. Với khoảng 100–150 nghìn tỷ synapse, mỗi synapse mã hóa được ~4.7 bit (tính theo số trạng thái khác nhau mà synapse có thể ở), tổng dung lượng ước tính vào khoảng 1 petabyte (PB). Con số này đã được nhóm nghiên cứu tại Salk Institute công bố năm 2016, và nó ấn tượng hơn nhiều so với các ước tính trước đó (khoảng 100 terabyte).

Tuy nhiên, 1 PB chỉ tương đương khoảng 13–15 ngày video 4K liên tục. Trong khi đó, một người mắc hyperthymesia như Jill Price (trường hợp được nghiên cứu đầu tiên, 2006) có thể mô tả chính xác từng ngày trong 35 năm cuộc đời — bao gồm hình ảnh, âm thanh, mùi, cảm xúc, bối cảnh không gian — với độ phân giải gợi nhớ đến “phát lại video.” Nếu ước tính tuyến tính, lượng thông tin này có thể lên tới hàng trăm đến hàng nghìn petabyte, vượt xa khả năng lý thuyết của mạng synapse.

 

⚡ CON SỐ ĐỐI CHIẾU

Dung lượng não ước tính: ~1 PB (≈ 15 ngày video 4K)  |  Yêu cầu của hyperthymesia: ~1.000+ PB (≈ 60 năm cinematic)  |  Chênh lệch: ~3 bậc độ lớn

 

1.2  Ba giả thuyết giải quyết nghịch lý

Trước chênh lệch này, khoa học thần kinh truyền thống đưa ra ba hướng giải thích. Thứ nhất, ký ức không thực sự “ghi toàn bộ” mà được nén và tái tạo lại mỗi lần hồi tưởng (constructive memory). Thứ hai, hyperthymesia có thể liên quan đến sự phì đại bất thường của một số vùng não (nghiên cứu cho thấy nhân đuôi — caudate nucleus — và thùy thái dương lớn hơn bình thường ở những người này). Thứ ba, thông tin có thể được lưu trữ ở mức dưới-synapse (sub-synaptic), trong các cấu trúc phân tử bên trong neuron — và đây chính là cánh cửa dẫn sang sinh học lượng tử.

Mô hình thứ ba mở ra khả năng rằng mỗi microtubule bên trong neuron không chỉ là “giàn giáo” cấu trúc mà còn là bộ xử lý thông tin lượng tử. Nếu điều này đúng, dung lượng thực sự của bộ não sẽ lớn hơn nhiều bậc so với ước tính dựa trên synapse — nhưng cũng đồng nghĩa với việc chúng ta cần một mô hình vật lý hoàn toàn mới để hiểu trí nhớ.

 

 

Nhận thức không cần neuron — Bằng chứng từ sinh vật đơn bào

2.1  Stentor: “Bộ não” chỉ có một tế bào

Nếu bộ não là điều kiện cần cho trí nhớ, thì sinh vật đơn bào — không có neuron, không có synapse — không thể “nhớ” bất cứ điều gì. Nhưng thực tế đang nói ngược lại. Stentor roeseli, một sinh vật hình kèn trumpet sống trong nước ngọt, đã khiến giới sinh học ngạc nhiên hơn một thế kỷ.

Ngay từ năm 1902, nhà động vật học Herbert Jennings đã mô tả rằng khi bị kích thích lặp đi lặp lại, Stentor không phản ứng một cách máy móc mà thể hiện một phân cấp hành vi (behavioral hierarchy): đầu tiên uốn cong để tránh, sau đó đảo chiều nhung mao để đẩy chất kích thích, tiếp đến co rút thành hình cầu, và cuối cùng tách ra bơi đi. Đặc biệt, nếu cùng kích thích được lặp lại nhiều lần, Stentor “nhảy cấp” — bỏ qua các phản ứng nhẹ để đi thẳng đến phản ứng mạnh hơn. Đây chính là dấu hiệu của học tập liên tưởng (associative learning).

2.2  Pavlov không cần neuron

Phát hiện mới nhất — một preprint từ nhóm Sam Gershman tại Harvard, công bố tháng 2/2026 — còn đi xa hơn: điều kiện hóa cổ điển Pavlov (Pavlovian conditioning) đã được quan sát ở Stentor coeruleus. Sinh vật đơn bào này có thể học liên kết giữa hai kích thích — giống hệt con chó của Pavlov nghe tiếng chuông và tiết nước bọt — mà không cần một neuron đơn lẻ nào.

Câu hỏi về việc bộ não lưu trữ ký ức trở nên không thể tránh khỏi: nếu Pavlovian conditioning có thể xảy ra trong một tế bào đơn, và nếu trí nhớ mới nổi (emergent memory) có thể xuất hiện trong một cục gel ion, thì chính xác bộ não dùng để làm gì? Câu trả lời mà nhóm nghiên cứu ISF đề xuất: bộ não không phát minh ra nhận thức từ số không, mà khuếch đại, tinh chỉnh, và tích hợp những năng lực nhận thức vốn đã tồn tại ở các cấp tổ chức cơ bản hơn.

 

🔬 BẰNG CHỨNG XUYÊN THANG BẬC (SCALE-FREE COGNITION)

Sinh vật đơn bào (Stentor, Physarum) → Học tập liên tưởng, giải mê cung  |  Mạng gen → Hành vi tác tử mới nổi  |  Neuron in vitro → Chơi được Pong và Doom  |  Hydrogel ion → Trí nhớ tự phát trong dung dịch polyme

 

2.3  Cơ chế dưới-tế bào: Microtubule và RNA

Vậy nếu không phải synapse, thì cơ chế nào cho phép một tế bào “nhớ”? Nhiều nhà nghiên cứu, bao gồm Stuart Hameroff, cho rằng tế bào lưu trữ thông tin thông qua các thay đổi phân tử: bật/tắt gen, thay đổi nồng độ protein, hoặc để lại dấu ấn vật lý trên các phần tử khung tế bào — đặc biệt là microtubule. Một số nhà lý thuyết đề xuất rằng trí nhớ sinh học có thể được mã hóa trong các phân tử RNA hoặc thông qua sửa đổi hóa học trên DNA (epigenetics). Những thay đổi này hoạt động như một dạng “ghi chú” — cách mà tế bào đánh dấu “tôi đã gặp điều này trước đó” để phản ứng khác đi trong tương lai.

Nhưng khi đi sâu đến cấp microtubule — những ống protein rỗng đường kính 25 nm chạy xuyên suốt tế bào chất — chúng ta bước vào lãnh thổ của vật lý lượng tử. Và đây chính là giao lộ nơi khoa học thần kinh gặp vật lý nền tảng.

 

 

Microtubule và lý thuyết Penrose-Hameroff: Cửa ngõ vào vật lý lượng tử

3.1  Mô hình Orch-OR: Ý thức như sự sụp đổ hàm sóng có tổ chức

Năm 1994, nhà vật lý toán học Roger Penrose (đoạt Nobel Vật lý 2020) và nhà gây mê học Stuart Hameroff đề xuất mô hình Orchestrated Objective Reduction (Orch-OR). Ý tưởng cốt lõi: ý thức không phải là sản phẩm phụ của tính toán thần kinh cổ điển, mà phát sinh từ sự sụp đổ khách quan có tổ chức (objective reduction) của các trạng thái lượng tử bên trong microtubule.

Trong mô hình này, protein tubulin — đơn vị cấu thành microtubule — có thể tồn tại ở trạng thái chồng chất lượng tử (superposition), và mạng lưới microtubule bên trong neuron hoạt động như một máy tính lượng tử sinh học. Khi trạng thái chồng chất đạt ngưỡng nhất định (do khối lượng/năng lượng/độ cong không-thời gian), nó “sụp đổ” theo cách không ngẫu nhiên — tạo ra khoảnh khắc ý thức.

3.2  Từ hoài nghi đến bằng chứng thực nghiệm

Trong nhiều năm, Orch-OR bị cộng đồng khoa học thần kinh dòng chính xem là quá suy đoán, chủ yếu vì người ta cho rằng môi trường ấm và ẩm của bộ não sẽ phá hủy bất kỳ hiện tượng coherence lượng tử nào trong vài femtosecond. Nhưng từ khoảng 2014 trở đi, các nghiên cứu bắt đầu thách thức giả định này:

Quang hợp trong vi khuẩn lưu huỳnh xanh cho thấy coherence lượng tử tồn tại ở nhiệt độ phòng trong hàng trăm femtosecond — đủ dài để ảnh hưởng đến hiệu quả truyền năng lượng. Enzyme sử dụng hiệu ứng đường hầm lượng tử (quantum tunneling) cho phản ứng proton transfer. Chim di cư sử dụng cặp radical spin-entangled trong cryptochrome để cảm nhận từ trường Trái Đất. Và gần đây nhất, nghiên cứu về tế bào cơ cho thấy spin điện tử lượng tử đóng vai trò trong cơ chế co cơ.

Điểm mấu chốt: nếu coherence lượng tử có thể được duy trì trong các hệ sinh học phức tạp khác, không có lý do tiên nghiệm nào để loại trừ khả năng tương tự trong microtubule. Và nếu microtubule thực sự xử lý thông tin ở cấp lượng tử, thì mỗi neuron không còn là một “nút” nhị phân bật/tắt mà trở thành một bộ xử lý lượng tử đa chiều — và dung lượng thông tin của bộ não sẽ nhảy vọt lên nhiều bậc.

 

🧬 CẦU NỐI QUANTUM BIOLOGY

Quang hợp → Coherence lượng tử ở nhiệt độ phòng  |  Enzyme → Quantum tunneling cho proton transfer  |  Chim di cư → Radical pair entanglement trong cryptochrome  |  Microtubule → Ứng viên cho xử lý lượng tử trong neuron

 

 

 

Quantum Memory Matrix — Khi không-thời gian trở thành kho lưu trữ ký ức

4.1  Giả thuyết QMM: Mỗi điểm trong không-thời gian là một “ô nhớ”

Đây là bước nhảy khái niệm lớn nhất. Khung lý thuyết Quantum Memory Matrix (QMM), được phát triển bởi Florian Neukart, Eike Marx, và Valerii Vinokur tại Terra Quantum AG và Đại học Leiden, đưa ra một tuyên bố đơn giản nhưng triệt để: không-thời gian không trơn và liên tục mà được lượng tử hóa thành các đơn vị cơ bản ở thang Planck (10⁻³⁵ m), và mỗi đơn vị — gọi là “ô lượng tử” hay “ô nhớ” — có thể lưu trữ dấu ấn lượng tử (quantum imprint) của mọi tương tác xảy ra tại điểm đó.

Điều này thay đổi hoàn toàn cách hiểu về việc bộ não lưu trữ ký ức. Hình dung như sau: khi một electron hay photon đi qua một vùng không gian, nó không chỉ “di chuyển qua sự trống rỗng.” Nó tương tác với ô lượng tử tại điểm đó, để lại một dấu ấn — giống như đầu kim khắc rãnh trên đĩa vinyl. Và dấu ấn này có thể được truy xuất theo cách thuận nghịch (unitary), không phá hủy thông tin.

4.2  Bằng chứng thực nghiệm trên máy tính lượng tử

Điều khiến QMM khác biệt so với nhiều giả thuyết lý thuyết khác là nó đã được kiểm chứng trên phần cứng lượng tử thực. Nhóm nghiên cứu đã thực hiện một chuỗi thí nghiệm trên chip IBM quantum:

Thí nghiệm 1 — Ghi và đọc đơn ô: Một qubit được sử dụng làm “ô nhớ,” một qubit khác làm “trường lượng tử.” Trường tương tác với ô, ghi dấu ấn, sau đó ô được đọc lại. Mẫu truy xuất khớp với mẫu gốc khoảng hai phần ba đến ba phần tư số lần — trên phần cứng nhiễu.

Thí nghiệm 2 — Hai ô song song: Năm qubit được sử dụng để chạy đồng thời hai chu trình ghi-đọc. Cả hai “ô nhớ” hoạt động song song, chứng minh phương pháp không giới hạn ở một đơn vị mà có thể mở rộng thành lưới.

Thí nghiệm 3 — Bền vững trước nhiễu: Hệ thống được cho phát triển tự do, tiêm lỗi có kiểm soát, sau đó đảo ngược các thay đổi trước khi đọc. Mặc dù bị “xáo trộn,” các tương quan giữa dữ liệu ghi và đọc vẫn mạnh. Dấu ấn lượng tử hành xử như thứ gì đó thuận nghịch mà bạn có thể truy cập lại sau nhiễu loạn.

4.3  Hệ quả cho Black Hole Information Paradox

QMM không chỉ có ý nghĩa cho khoa học thần kinh. Một trong những vấn đề nan giải nhất của vật lý — Nghịch lý Thông tin Lỗ đen — cũng được giải quyết trong khung này. Khi vật chất rơi qua chân trời sự kiện, trạng thái lượng tử của nó được in dấu vào các ô không-thời gian gần và bên trong lỗ đen. Các dấu ấn này tồn tại và dần tương tác với bức xạ Hawking đi ra ngoài, cho phép thông tin “rò rỉ” trở lại theo cách bảo toàn tính đơn nhất (unitarity). Thông tin không bị mất — nó được mã hóa vào cấu trúc vi mô của chính không-thời gian.

 

 

Spacememory Network — Mô hình hợp nhất về ký ức và không-thời gian

5.1  Não như “bộ dò sóng,” không-thời gian như “kho lưu trữ”

Nhóm nghiên cứu ISF — Nassim Haramein, William Brown, và Amira Val Baker — tổng hợp các tuyến nghiên cứu trên vào mô hình Unified Spacememory Network. Ý tưởng trung tâm: mã hóa thông tin dưới dạng trí nhớ và truy cập gần-tức thời thông tin đều xảy ra thông qua kiến trúc liên thông bội (multiply-connected architecture) của không gian ở vi thang. Mỗi tọa độ không-thời gian có thể là dấu ấn trí nhớ trong hình học của một tọa độ khác, từ đó sinh ra thời gian thông qua trí nhớ — hay space-memory.

Trong mô hình này, bộ não không phải là “ổ cứng” lưu trữ ký ức mà là một bộ thu tín hiệu tinh vi (tuner/transceiver). Các cấu trúc đại phân tử và kiến trúc tế bào của não tham gia vào việc tiếp nhận và ghi nhận thông tin, cũng như điều phối phản ứng. Não là một ví dụ tinh lọc của hiện tượng ý thức nội tại trong không-thời gian — gợi ý một sự liên tục giữa thế giới bên ngoài và bên trong.

5.2  Microtubule như “bút ghi” vào không-thời gian

Cầu nối giữa não sinh học và trường thông tin không-thời gian là gì? Nhóm ISF chỉ ra microtubule và các cấu trúc dưới-tế bào liên quan. Mỗi hạt — bao gồm cả proton trong vật chất sinh học — có thể được mô hình hóa như một hệ lỗ đen/lỗ sâu vi mô mà động lực học của nó liên tục tạo ra sóng hấp dẫn. Khi vật chất di chuyển, gia tốc, hoặc thay đổi cấu hình, nó không chỉ đi qua không gian — nó ghi vào không gian. Sóng hấp dẫn có thể để lại một độ lệch vĩnh viễn trong không-thời gian gọi là hiệu ứng trí nhớ sóng hấp dẫn (gravitational wave memory effect) — một “dư ảnh” vĩnh cửu của sự kiện trong chính hình học không-thời gian.

5.3  Rối lượng tử xuyên-thời gian

Một khía cạnh đặc biệt táo bạo của Spacememory Network là khái niệm rối lượng tử xuyên-thời gian (trans-temporal entanglement). Quá trình tiến hóa tự nhiên của vũ trụ không ngẫu nhiên mà chịu ảnh hưởng của giao tiếp qua mạng rối lượng tử xuyên miền thời gian — trong đó các trạng thái “tương lai” có độ rối tối đa hoặc coherence tối đa hoạt động như một điểm hút (attractor locus), thúc đẩy các hệ thống tiến đến tổ chức phức hợp hơn. Đây là một phiên bản vật lý của ý tưởng teleological — rằng tiến hóa có “hướng” không phải vì một lực siêu nhiên, mà vì cấu trúc thông tin của chính không-thời gian có thiên lệch hướng tới trạng thái coherence cao hơn.

 

 

Tổng hợp: Ba tuyến nghiên cứu, một bức tranh về ký ức

Ba tuyến nghiên cứu mà chúng ta đã khảo sát — nghịch lý lưu trữ thần kinh, nhận thức ở sinh vật đơn bào, và cơ học lượng tử trong microtubule — không phải ba câu chuyện tách rời. Chúng hội tụ vào cùng một kết luận:

 

Tuyến nghiên cứu Phát hiện chính Hệ quả
Nghịch lý lưu trữ Não ~1 PB, hyperthymesia cần ~1000+ PB Trí nhớ không thể chỉ nằm trong synapse
Nhận thức đơn bào Pavlovian conditioning ở Stentor (0 neuron) Trí nhớ là thuộc tính scale-free, không phải đặc quyền của não
Microtubule & lượng tử Coherence lượng tử tồn tại trong hệ sinh học ấm Neuron có thể là bộ xử lý lượng tử, mở rộng dung lượng thông tin
QMM + Spacememory Không-thời gian lưu dấu ấn lượng tử thuận nghịch Não là “bộ dò sóng,” vũ trụ là “kho lưu trữ”

 

Nếu đặt bốn tuyến này lên cùng một trục, bức tranh hợp nhất hiện ra: trí nhớ không phải là một hiện tượng thần kinh cấp cao được “phát minh” muộn trong tiến hóa. Nó là một thuộc tính cơ bản của vật chất tổ chức — và có thể, ở cấp sâu nhất, là một thuộc tính của chính không-thời gian. Vấn đề bộ não lưu trữ ký ức cần được nhìn nhận lại: synapse và mạng neuron không tạo ra trí nhớ. Chúng xây dựng trên các cơ chế trí nhớ vốn đã hoạt động trong kiến trúc phân tử và dưới-tế bào — và có lẽ, trong ma trận trí nhớ lượng tử của chính cấu trúc không-thời gian.

 

 

Giới hạn nhận thức luận và những gì mô hình chưa chứng minh

Cần nhấn mạnh rằng khung lý thuyết này vẫn đang ở giai đoạn phát triển. QMM đã có kiểm chứng thực nghiệm sơ bộ trên phần cứng lượng tử, nhưng việc ngoại suy từ chip IBM sang cấu trúc Planck của không-thời gian thực là một bước nhảy khái niệm rất lớn. Mô hình Spacememory Network dựa trên nhiều giả định chưa được kiểm chứng độc lập. Và sinh học lượng tử — dù đang tích lũy bằng chứng — vẫn là lĩnh vực non trẻ.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là sự hội tụ giữa các tuyến nghiên cứu độc lập. Khi lý thuyết vật lý, thí nghiệm lượng tử, sinh học tế bào, và khoa học thần kinh đều cùng chỉ về một hướng — rằng thông tin và trí nhớ có thể là thuộc tính cơ bản hơn những gì mô hình chuẩn thừa nhận — thì đó không phải sự trùng hợp ngẫu nhiên. Đó là tín hiệu rằng mô hình chuẩn có thể đang bỏ sót thứ gì đó quan trọng.

“Mạng synapse không tạo ra trí nhớ — chúng xây dựng trên các cơ chế trí nhớ vốn đã hoạt động trong kiến trúc phân tử và dưới-tế bào của các tế bào cấu thành, và có lẽ, từ chính động lực học ma trận trí nhớ lượng tử của không-thời gian.” — William Brown, ISF (2026)

 

Kết luận: Bản chất thực sự của trí nhớ và ký ức

Có lẽ câu hỏi “ký ức được lưu trữ ở đâu trong não?” — câu hỏi đã thúc đẩy hàng thập kỷ nghiên cứu thần kinh — là câu hỏi sai. Giống như việc hỏi “chương trình TV được lưu ở đâu trong chiếc tivi?” — một chiếc TV có thể hiển thị hình ảnh không phải vì nó chứa nội dung, mà vì nó dò được tín hiệu đang có sẵn trong trường điện từ xung quanh.

Nếu bộ não là bộ dò sóng và không-thời gian là kho lưu trữ, thì nghịch lý hyperthymesia không còn là nghịch lý. Những người có siêu trí nhớ không “chứa” nhiều dữ liệu hơn trong não — họ có “bộ thu” nhạy hơn, có khả năng truy cập sâu hơn vào trường thông tin vốn đã mã hóa trong cấu trúc vi mô của không-thời gian. Và trí nhớ ở sinh vật đơn bào không phải là dấu hiệu của “trí thông minh nguyên thủy” — mà là bằng chứng rằng khả năng giao tiếp với trường thông tin này tồn tại ở mọi cấp tổ chức của vật chất sống.

Chúng ta đang ở đầu một cuộc cách mạng nhận thức. (Xem thêm các bài viết khác trong chuyên mục Y học & Khoa học trên Nghĩa NB.) Ranh giới giữa “bên trong” và “bên ngoài,” giữa “chủ thể” và “khách thể,” giữa “tôi” và “vũ trụ” — có thể mỏng hơn nhiều so với những gì khoa học thế kỷ 20 đã giả định.

 

Tài liệu tham khảo

[1]  Haramein, N., Brown, W.D., Val Baker, A. (2016). “The Unified Spacememory Network: from Cosmogenesis to Consciousness.” Journal of Neuroquantology.

[2]  Neukart, F., Marx, E., Vinokur, V. (2024). “The Quantum Memory Matrix: A Unified Framework for the Black Hole Information Paradox.” Entropy, 26(12), 1039.

[3]  Brown, W.D. (2025). “The Memory Field: Could Quantum Biology Involve Accessing Information Stored in Space Itself?” International Space Federation.

[4]  Brown, W.D. (2026). “Cognition Without Brains: How Memory Emerges in Polymers, Cells, and Spacetime.” International Space Federation.

[5]  Penrose, R., Hameroff, S. (1994). “Orchestrated Objective Reduction of Quantum Coherence in Brain Microtubules.” Mathematics and Computers in Simulation, 40, 453-480.

[6]  Bartol, T.M. et al. (2016). “Nanoconnectomic upper bound on the variability of synaptic plasticity.” eLife, 4, e10778. (Salk Institute — ước tính 1 PB.)

[7]  Parker, E.S., Cahill, L., McGaugh, J.L. (2006). “A case of unusual autobiographical remembering.” Neurocase, 12(1), 35-49. (Hyperthymesia — Jill Price.)

[8]  Gershman, S.J. et al. (2026, preprint). “Pavlovian conditioning in Stentor coeruleus.” Harvard University.

[9]  Engel, G.S. et al. (2007). “Evidence for wavelike energy transfer through quantum coherence in photosynthetic systems.” Nature, 446, 782-786.

[10]  Hameroff, S. & Penrose, R. (2014). “Consciousness in the universe: A review of the Orch OR theory.” Physics of Life Reviews, 11(1), 39-78.

Bài viết Bộ não có thực sự là nơi lưu trữ ký ức? Khoa học nói gì đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
https://nghianb.org/bo-nao-luu-tru-ky-uc-834/feed/ 0
Tổng hợp nghiên cứu lực đẩy không nhiên liệu: Phát hiện của TS. Charles Buhler https://nghianb.org/tong-hop-nghien-cuu-luc-day-khong-nhien-lieu-phat-hien-cua-ts-charles-buhler-837/ https://nghianb.org/tong-hop-nghien-cuu-luc-day-khong-nhien-lieu-phat-hien-cua-ts-charles-buhler-837/#respond Tue, 31 Mar 2026 06:56:53 +0000 https://nghianb.org/?p=837 Một lực mới chưa từng được ghi nhận – Đẩy lùi không nhiên liệu, duy trì ngay cả khi ngắt nguồn điện Nguồn: Jesse Michels – American Alchemy (@AlchemyAmerican) Ngày: Tháng 3/2026 | Biên dịch & Tổng hợp: DS. Nguyễn Bá Nghĩa 1. Giới thiệu TS. Charles Buhler, trưởng Phòng thí nghiệm Tĩnh điện &Xem thêm

Bài viết Tổng hợp nghiên cứu lực đẩy không nhiên liệu: Phát hiện của TS. Charles Buhler đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
Một lực mới chưa từng được ghi nhận – Đẩy lùi không nhiên liệu, duy trì ngay cả khi ngắt nguồn điện

Nguồn: Jesse Michels – American Alchemy (@AlchemyAmerican)
Ngày: Tháng 3/2026 | Biên dịch & Tổng hợp: DS. Nguyễn Bá Nghĩa

1. Giới thiệu

TS. Charles Buhler, trưởng Phòng thí nghiệm Tĩnh điện & Vật lý bề mặt tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy của NASA, và là Chủ tịch sắp nhậm chức của Hiệp hội Tĩnh điện Hoa Kỳ (Electrostatic Society of America), tuyên bố đã phát hiện một lực đẩy mới (propellantless thrust) không cần nhiên liệu, có khả năng chống lại trọng lực chỉ bằng điện năng thuần túy.

Thí nghiệm đã được lặp lại gần 2.000 lần với các cấu hình khác nhau, và lực này vẫn tồn tại ngay cả khi nguồn điện đã ngắt. Buhler có bằng Tiến sĩ Vật lý vật chất ngưng tụ tại Đại học Florida State và hơn 20 năm kinh nghiệm tại NASA.

Cùng đồng nghiệp Andrew Aurigema (kỹ sư 35 năm kinh nghiệm, làm việc theo dòng nghiên cứu điện trọng lực của Townsend Brown), họ đã thành lập công ty Exodus Propulsion Technologies để phát triển công nghệ này.

2. Các phát hiện chính

2.1. Không phải gió ion – Một lực hoàn toàn mới

Gió ion (ion wind) tạo lực đẩy cùng hướng với dòng không khí ion hóa. Tuy nhiên, “Lực Exodus” (tên gọi của Buhler) lại tạo lực vuông góc với hướng gió ion dự kiến, đảo chiều chính xác khi lật thiết bị, và vẫn xuất hiện bên trong một hộp kín nơi không khí ion hóa không thể thoát ra.

Buhler đã quay video chứng minh: một thiết bị nâng (lifter) bằng gỗ balsa đặt trong hộp nhựa kín trên cân, khi cấp điện, thiết bị bay lên trong khi cân vẫn chỉ số không đổi.

2.2. Gần 2.000 biến thể thí nghiệm – Kết quả nhất quán

Các thí nghiệm bao gồm: con lắc, thiết bị quay, tấm lực, cân điện tử, con lắc trong lồng Faraday, đảo cực, buồng chân không ở nhiều mức áp suất, cấu hình chỉ DC (để loại bỏ nhiễu từ trường).

Mọi hình dạng, mọi vật liệu, mọi cách đóng gói – lực đều xuất hiện. Khi có biến nhiễu được đề xuất, họ kiểm chứng và lực vẫn còn đó.

2.3. Lực đẩy duy trì khi NGẮT nguồn điện

Phát hiện quan trọng nhất: sau khi sạc thiết bị và ngắt kết nối nguồn, lực đẩy vẫn tiếp tục. Tụ điện không xả theo cách tính toán năng lượng thông thường. Đặt trên cân, sự giảm trọng lượng vẫn tồn tại.

Theo Buhler: nếu đặt trong không gian và ngắt điện, thiết bị sẽ gia tốc. Điều này phá vỡ hoàn toàn khung lý thuyết cổ điển.

2.4. Lý thuyết QED và đánh giá độc lập

Buhler đã phát triển một lý thuyết dựa trên Điện động lực học lượng tử (QED) để giải thích kết quả. TS. David Chester (PhD UCLA) được mời đánh giá độc lập: ông tìm thấy một số vấn đề với khung lý thuyết photon ảo vô hướng của Buhler, nhưng không thể tìm ra giải thích thông thường nào cho kết quả thực nghiệm.

Chester xếp hạng công trình của Buhler trong top 10 về sức thuyết phục thực nghiệm, nhờ tốc độ lặp lại và tính nhất quán xuyên suốt các cấu hình.

3. Bối cảnh lịch sử: Thomas Townsend Brown

Buhler tin rằng công trình của ông liên quan trực tiếp đến các thí nghiệm tụ điện bất đối xứng của Thomas Townsend Brown giữa thế kỷ 20 – nghiên cứu tiên phong về “điện trọng lực” (electrogravitics) cũng cho thấy lực đẩy từ điện năng thuần túy.

Tuy nhiên, công trình của Brown đã bị kìm nén và phân loại mật trong thời Chiến tranh Lạnh. Các thí nghiệm trên toàn thế giới đều cho thấy một mô-típ chung: chênh lệch điện trường cao dường như tạo ra lực đẩy.

4. Hàm ý cho du hành vũ trụ

  • Lực hiện tại: 5–10 millinewton
  • Ứng dụng hiện tại: Giữ quỹ đạo vệ tinh, chống suy giảm quỹ đạo, điều chỉnh vị trí trong vi trọng lực
  • Mục tiêu: Thiết bị tự nâng (self-launcher) từ bề mặt Trái Đất
  • So sánh tên lửa: Tên lửa hóa học cần 80.000 năm để đến Proxima Centauri B và sẽ hết nhiên liệu trước khi tới đích

5. Quy trình thẩm định

Buhler chủ động chọn quy trình sáng chế thay vì peer review học thuật làm đường chính. Bằng sáng chế thứ hai đang được Văn phòng Sáng chế Hoa Kỳ (USPTO) xem xét chính thức.

Văn phòng giám định đã liên hệ các nhân chứng độc lập đã ký bản tuyên thệ xác nhận họ đã chứng kiến và tái tạo được hiệu ứng. Bằng sáng chế đầu tiên có thể đã trải qua quy trình rà soát an ninh quốc gia trước khi được công bố. Buhler không xác nhận điều này nhưng cho biết ông nhận thức được rủi ro khi nộp đơn.

6. Những chi tiết đáng chú ý khác

NASA không có nhà vật lý trong điều tra UAP

Buhler và vợ (kỹ sư Chương trình Dịch vụ Phóng của NASA) được mời hỗ trợ điều tra UAP thứ hai của NASA. Khi Buhler yêu cầu được xếp vào nhóm vật lý, ông được cho biết không có nhà vật lý nào tham gia – nhóm chỉ tập trung vào thiết bị đo.

Buhler bày tỏ sự sốc: “Nếu bạn đối mặt với các vật thể thách thức định luật vật lý, tại sao lại không có một nhà vật lý nào trong phòng?”

Sự kiện nhìn thấy ánh sáng bất thường

Khoảng năm 2013, Buhler và vợ chứng kiến sáu ánh sáng màu cam-hồng nổi lên từ đại dương gần Căn cứ Không quân Patrick, Florida. Các ánh sáng di chuyển theo họ dọc bãi biển suốt 40 phút, tiến đến gần khoảng 50 yard trước khi biến mất. Nhiều người khác cũng báo cáo hiện tượng tương tự tại cùng khu vực.

7. Kết luận

Nhà khoa học hàng đầu về tĩnh điện của NASA đã chạy gần 2.000 thí nghiệm có kiểm soát, loại bỏ mọi giải thích thông thường, ghi nhận lực đẩy tồn tại sau khi ngắt điện, và đã nộp bằng sáng chế đang được thẩm định chính thức.

Điều còn lại là một lực đòi hỏi hoặc vật lý mới, hoặc một sai sót mà hai thập kỷ thử nghiệm có hệ thống chưa thể xác định. Giai đoạn tiếp theo của du hành vũ trụ có thể đã bắt đầu.


Lưu ý: Bài viết này là bản tổng hợp và biên dịch từ bài đăng của Jesse Michels (@AlchemyAmerican) trên X/Twitter. Nội dung mang tính tham khảo và giới thiệu. Các kết quả thực nghiệm chưa được cộng đồng khoa học chính thống thẩm định qua peer review. Độc giả nên đọc với tinh thần phản biện và cập nhật thêm thông tin khi có.

Link gốc: https://x.com/alchemyamerican/status/2038684086311473324

Bài viết Tổng hợp nghiên cứu lực đẩy không nhiên liệu: Phát hiện của TS. Charles Buhler đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
https://nghianb.org/tong-hop-nghien-cuu-luc-day-khong-nhien-lieu-phat-hien-cua-ts-charles-buhler-837/feed/ 0
Món nợ gia đình: những gánh nặng vô hình chúng ta đang mang mà không hay biết https://nghianb.org/mon-no-gia-dinh-nhung-ganh-nang-vo-hinh-chung-ta-dang-mang-ma-khong-hay-biet-824/ https://nghianb.org/mon-no-gia-dinh-nhung-ganh-nang-vo-hinh-chung-ta-dang-mang-ma-khong-hay-biet-824/#respond Mon, 08 Sep 2025 07:19:41 +0000 https://nghianb.org/?p=824 Đời cha ăn mặn, đời con khát nước – đây không phải là một câu nói mang tính răn đe, giáo dục, cảnh báo, cũng không phải hoàn toàn một cách nói khác về trách nhiệm trong mối quan hệ ruột thịt hay luật nhân quả. Sâu xa, trong đó có thể là một triXem thêm

Bài viết Món nợ gia đình: những gánh nặng vô hình chúng ta đang mang mà không hay biết đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
Đời cha ăn mặn, đời con khát nước – đây không phải là một câu nói mang tính răn đe, giáo dục, cảnh báo, cũng không phải hoàn toàn một cách nói khác về trách nhiệm trong mối quan hệ ruột thịt hay luật nhân quả. Sâu xa, trong đó có thể là một tri thức truyền khẩu lại từ những nền văn minh trước đây về Món nợ gia đình hay Món nợ trong huyết thống.

Đôi khi chúng ta sống một cuộc đời không thuộc về mình.

Chúng ta lặp lại những kịch bản, hành vi, lựa chọn… mà chưa từng tự chọn, như thể đang bước đi trên con đường đã được định sẵn từ trước khi ta chào đời.

Vì sao lại như vậy?

Bởi trong chúng ta tồn tại một “khoản nợ gia đình” – một chương trình di truyền mà cha mẹ, ông bà truyền lại cho con cháu qua nhiều thế hệ.
Đây không phải là nợ vật chất, mà là những gánh nặng vô hình về tâm lýcảm xúc nằm sâu trong tiềm thức.

Chỉ khi nhận diệnđối diện với những “món nợ” này, chúng ta mới giành lại quyền tự do để sống cuộc đời của chính mình.

Nợ gia đình là gì?

“Nợ tâm hồn” hay nợ gia đìnhtrách nhiệm vô thức của một đứa trẻ khi gánh vác cảm xúc, nỗi đau, sang chấn hoặc định mệnh của tổ tiên.

  • Phân tâm học, trị liệu hệ thốngnghiên cứu di truyền biểu sinh đều xác nhận:
    Sang chấn không chỉ lưu trong tâm trí mà còn để lại dấu ấn trong cơ thể và gen.
  • Những trải nghiệm đau thương của cha mẹ, ông bà có thể truyền sang con cháu, hình thành hành vi, niềm tinkịch bản sống mà ta không ý thức.

Nói cách khác, những gì cha mẹ, ông bà không vượt qua được, chúng ta mang trong mình như một “ngọn đuốc nỗi đau” và tiếp tục truyền đi.

Những dạng nợ gia đình phổ biến

Nỗi đau bị giấu kín

Khi gia đình có những mất mát, bi kịch, bạo lực, ly tán nhưng không bao giờ nhắc tới, đứa trẻ vô thức “thay thế” người đã mấtgánh lấy nỗi đau ấy.

Ví dụ: “Nếu bà ngoại vượt qua được, thì mình cũng phải chịu đựng như bà.”

Lặp lại kịch bản hôn nhân hoặc định mệnh

  • “Trong gia đình này, ai kết hôn cũng bất hạnh.”
  • “Cháu giống hệt ông nội, sẽ đi theo con đường của ông.”

Đứa trẻ sống cuộc đời của người khác thay vì của chính mình.

Mang mặc cảm, chuộc lỗi cho thế hệ trước

Nếu gia đình từng có “vết nhơ” như:

  • tù tội,
  • phản bội,
  • bị từ chối,

thì con cháu vô thức giới hạn niềm vui, thành công của bản thân như một cách “chuộc lỗi” cho quá khứ.

“Sống thay” cho người đã mất

Khi một đứa trẻ sinh ra sau cái chết của anh/chị trong gia đình, nó thường vô thức cảm thấy “phải sống cho hai người”.
Kết quả: luôn áp lực, mệt mỏi, tội lỗi dù không làm gì sai

Dấu hiệu bạn đang mang món nợ gia đình

Thực ra bạn đương nhiên sẽ mang món nợ gia đình, gia đình ở đây cần hiểu đầy đủ là cả bên nội và bên ngoại, tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng những món nợ này được phân bổ không đồng đều mà cá nhân tôi thấy sự tương thích giữa những người con trong gia đình với một người nào đó trong dòng họ phía trước (ví dụ như nhìn nó giống bố nó, nhìn nó giống ông nội, nhìn nó giống ông ngoại…) sẽ quyết định những món nợ lớn mà thành viên đó mang. Đã là nợ thì sẽ phải trả, tuy nhiên, điều đầu tiên và quan trọng nhất là nhận diện chúng, không lẩn tránh và cũng đừng bao giờ nghĩ tới việc đem “cục nợ” ấy vào một gia đình khác, một môi trường khác để nơi khác chịu cho nó, việc kết hôn là 1 cách theo nguyên lý Trên sao Dưới vậy thì món nợ trong linh hồn cũng sẽ được chia cho vợ – chồng sau khi kết hôn không khác nhiều so với món nợ kiểu vật chất. Cuộc sống hiện nay chúng ta thấy nhiều và cuộc sống trước đây cũng đầy rẫy, chẳng qua vì thể diện mà nhiều người đào sâu chôn chặt, ví dụ như “Lấy về rồi tôi mới biết anh ý nợ 1 tỷ” “Lấy về rồi tôi mới biết cô ấy phải gánh nợ cho gia đình”…

  • Thường xuyên làm điều “cần làm” thay vì điều bạn muốn.
  • Sợ hạnh phúc, như thể niềm vui là điều cấm kỵ.
  • Lặp lại các bi kịch trong mối quan hệ.
  • Mang cảm giác tội lỗi dù không phạm sai lầm gì.
  • Luôn thấy mình không xứng đáng với thành công, tình yêu, hay sự dễ dàng trong cuộc sống.

Giải thích khoa học

  • Liệu pháp hệ thống (Bert Hellinger): Đứa trẻ luôn tìm cách khôi phục sự cân bằng trong hệ thống gia đình, nên tự gánh nỗi đau để “bù đắp”.
  • Phân tâm học (Freud, Jung): Những “phức cảm vô thức” của tổ tiên tồn tại trong nguyên mẫu và truyền qua nhiều thế hệ.
  • Di truyền biểu sinh (Epigenetics): Nghiên cứu cho thấy căng thẳng, đói nghèo, chiến tranh, sang chấn có thể làm thay đổi biểu hiện gen và di truyền sang con cháu.

Nợ gia đình không phải ẩn dụ – nó là thực tế sống động trong tâm trí, cơ thể và gen của chúng ta.

Vì sao chúng ta chấp nhận NỢ?

  • Bản năng sinh tồn: Trẻ nhỏ trung thành tuyệt đối với cha mẹ, gia tộc.
  • Trong vô thức, “đau khổ cùng gia đình” an toàn hơn là “hạnh phúc một mình”.
  • Nỗi sợ bị tách khỏi gia đình khiến chúng ta lặp lại kịch bản cũ để được “thuộc về”.

Marija (32 tuổi) đến trị liệu vì: “Tôi không thể xây dựng mối quan hệ, đàn ông đều rời bỏ tôi.”

Qua trị liệu, phát hiện rằng:

  • Bà ngoại của Marija mất chồng trong chiến tranh.
  • Mẹ của Marija ly hôn và sống một mình.

Vô thức, Marija mang “nghĩa vụ gia đình”: “Trong gia đình chúng tôi chỉ có thể có một người phụ nữ.” Khi nhận diện kịch bản này, cô bật khóc: “Đó là số phận của họ, không phải của tôi.

Vài tháng sau, lần đầu tiên Marija giữ được một mối quan hệ lành mạnh. Mặc dù đây có thể chưa phải kết thúc nhưng đó là một dấu hiệu tích cực cho thấy việc nhận diện “món nợ” có tác dụng.

Làm sao giải phóng khỏi Nợ gia đình?

Bước 1. Nhận diện kịch bản

Hỏi bản thân:

“Điều gì đang lặp lại trong gia đình tôi từ thế hệ này sang thế hệ khác?”

Bước 2. Trả lại gánh nặng

Hãy thừa nhận: “Đó là câu chuyện của họ, không phải của tôi.”

Bước 3. Tạo kịch bản mới

  • Đưa ra lựa chọn dựa trên mong muốn thật sự của bạn.
  • Cho phép bản thân hạnh phúc, thành công, tự do.

Bước 4. Thực hành “LÁ THƯ GIẢI PHÓNG”

Viết thư gửi cha, mẹ, ông bà, tổ tiên:

  • Cảm ơn những gì họ trao tặng.
  • Nhận diện những nỗi đau, sang chấn, kịch bản mà bạn đang gánh.

Kết thúc thư bằng:

“Con trả lại gánh nặng này với tình yêusự tôn trọng. Con giữ lại sức mạnh và tình thương của gia đình, và con chọn sống cuộc đời của chính mình.”

Hãy đọc to lá thư.

Bạn có thể đốt hoặc giữ nó như một biểu tượng của sự giải thoát.

Vĩ thanh

  • Nợ gia đình không phải hình phạt, mà là lời mời tự do.
  • Bạn không cần gánh chịu những đau khổ, mặc cảm hay thất bại của thế hệ trước.
  • Bạn có quyền yêu thương, hạnh phúc, thành công.
  • Cách tốt nhất để tôn vinh tổ tiên chính là sống trọn vẹn cuộc đời của bạn.

Hãy để cuộc sống của bạn trở thành minh chứng rằng:

Tình yêu mạnh hơn nỗi sợ và Tự do lớn hơn bổn phận

Bài viết Món nợ gia đình: những gánh nặng vô hình chúng ta đang mang mà không hay biết đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
https://nghianb.org/mon-no-gia-dinh-nhung-ganh-nang-vo-hinh-chung-ta-dang-mang-ma-khong-hay-biet-824/feed/ 0
FDA chấp thuận liệu pháp điều trị HIV tác dụng kéo dài đột phá của Gilead https://nghianb.org/fda-chap-thuan-lieu-phap-dieu-tri-hiv-tac-dung-keo-dai-dot-pha-cua-gilead-802/ https://nghianb.org/fda-chap-thuan-lieu-phap-dieu-tri-hiv-tac-dung-keo-dai-dot-pha-cua-gilead-802/#respond Sat, 21 Jun 2025 06:17:02 +0000 https://nghianb.org/?p=802 “FDA chấp thuận liệu pháp điều trị HIV tác dụng kéo dài đột phá của Gilead, chỉ cần tiêm hai lần một năm và có hiệu quả gần 100%” Gilead Sciences vừa công bố vào thứ Tư rằng Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chấp thuận thuốc ức chếXem thêm

Bài viết FDA chấp thuận liệu pháp điều trị HIV tác dụng kéo dài đột phá của Gilead đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
“FDA chấp thuận liệu pháp điều trị HIV tác dụng kéo dài đột phá của Gilead, chỉ cần tiêm hai lần một năm và có hiệu quả gần 100%”
Gilead Sciences vừa công bố vào thứ Tư rằng Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chấp thuận thuốc ức chế vỏ bọc HIV-1 Yeztugo (lenacapavir) của công ty này làm thuốc dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP) để giảm nguy cơ nhiễm HIV lây truyền qua đường tình dục ở người lớn và thanh thiếu niên nặng ít nhất 35 kg.
Theo thông cáo báo chí, lenacapavir trở thành lựa chọn phòng ngừa HIV đầu tiên chỉ cần tiêm hai lần một năm. Dữ liệu thử nghiệm cho thấy trong các nghiên cứu PURPOSE 1 và PURPOSE 2 Giai đoạn 3, 99,9% người tham gia được điều trị bằng lenacapavir ≥ vẫn âm tính với HIV.
AIDS là một căn bệnh truyền nhiễm do nhiễm HIV gây ra. Sự phát triển của các loại thuốc kháng vi-rút hiện đại và sự gia tăng của “liệu pháp cocktail” đã giúp những bệnh nhân nhiễm HIV kiểm soát được căn bệnh của mình trong một thời gian dài và đạt được tuổi thọ tương đương với người bình thường. Các nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra rằng việc dùng thuốc kháng vi-rút khi không bị nhiễm có thể làm giảm nguy cơ nhiễm HIV. Liệu pháp này để ngăn ngừa nhiễm HIV được gọi là liệu pháp PrEP.
Truvada là một loại thuốc kháng vi-rút do Gilead phát triển và đã được FDA chấp thuận cho PrEP trong hơn mười năm. Mặc dù Truvada uống hàng ngày có thể ngăn ngừa gần 100% nhiễm HIV, nhưng nhiều người thấy khó uống thuốc hàng ngày do các yếu tố như chi phí thuốc và sự kỳ thị khi dùng thuốc liên quan đến HIV. Hiệu quả thực tế của liệu pháp PrEP uống thấp hơn nhiều so với giá trị lý thuyết. Do đó, có nhu cầu đáng kể trong việc phát triển một liệu pháp PrEP HIV tác dụng kéo dài có thể tăng cường tuân thủ thuốc.
Việc FDA chấp thuận lenacapavir lần này chủ yếu dựa trên kết quả của dữ liệu thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 3 PURPOSE 1 và PURPOSE 2.
Trong nghiên cứu PURPOSE 1, dữ liệu phân tích chính cho thấy không có ai trong số 2.134 người tham gia trong nhóm lenacapavir được tiêm dưới da hai lần một năm bị nhiễm HIV, đạt hiệu quả phòng ngừa nhiễm HIV là 100% và vượt trội hơn nhóm điều trị bằng Truvada đường uống hàng ngày trong việc ngăn ngừa nhiễm HIV.
Trong nghiên cứu PURPOSE 2, chỉ có hai trường hợp nhiễm HIV trong số 2.179 người tham gia trong nhóm lenacapavir, cho thấy 99,9% người tham gia trong nhóm này không bị nhiễm HIV và vượt trội hơn nhóm điều trị bằng Truvada đường uống hàng ngày trong việc ngăn ngừa nhiễm HIV.
Cả hai nghiên cứu đều cho thấy lenacapavir vượt trội hơn tỷ lệ mắc HIV nền (bHIV) trong việc ngăn ngừa nhiễm HIV và nhìn chung được dung nạp tốt, không phát hiện thấy vấn đề an toàn đáng kể hoặc mới nào. Dữ liệu từ hai nghiên cứu này đã được công bố trên Tạp chí Y học New England.
“Lenacapavir có thể là lựa chọn PrEP mang tính đột phá mà chúng ta đang chờ đợi – nó có thể làm tăng lượng PrEP được sử dụng và duy trì, đồng thời bổ sung một công cụ mới mạnh mẽ vào cuộc chiến chấm dứt đại dịch HIV của chúng ta”, Carlos del Rio, Tiến sĩ Y khoa, đồng giám đốc Trung tâm Nghiên cứu AIDS Emory cho biết. “Một mũi tiêm hai lần một năm có thể làm giảm đáng kể các rào cản chính đối với việc sử dụng PrEP, chẳng hạn như tuân thủ kém và kỳ thị xã hội, đặc biệt là đối với những người cần uống PrEP hàng ngày. Đồng thời, nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều người cần hoặc muốn dùng PrEP sẽ thích chế độ ít thường xuyên hơn”.
Lenacapavir là chất ức chế vỏ capsid HIV tác dụng kéo dài “đầu tiên trong lớp” có tác dụng can thiệp vào quá trình lắp ráp và tháo rời protein vỏ capsid HIV và hoạt động ở nhiều giai đoạn của vòng đời virus. Thuốc đã được FDA Hoa Kỳ cấp chỉ định là liệu pháp đột phá để sử dụng trong việc phòng ngừa nhiễm HIV trước khi phơi nhiễm. Năm 2024, tạp chí Science cũng vinh danh lenacapavir là đột phá khoa học của năm, cho thấy loại thuốc “đầu tiên trong lớp” này đã mang lại hy vọng mới cho việc điều trị và phòng ngừa AIDS lâu dài.
Gilead đã nộp Đơn xin cấp phép tiếp thị (MAA) cho Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) và đã được chấp nhận. Ngoài ra, Gilead cũng đã nộp đơn xin cấp phép theo quy định cho lenacapavir như một liệu pháp PrEP HIV hai lần một năm cho các cơ quan quản lý tại Úc, Brazil, Canada và Nam Phi.

Bài viết FDA chấp thuận liệu pháp điều trị HIV tác dụng kéo dài đột phá của Gilead đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
https://nghianb.org/fda-chap-thuan-lieu-phap-dieu-tri-hiv-tac-dung-keo-dai-dot-pha-cua-gilead-802/feed/ 0
Tại sao uống Atovastatin vào buổi tối trước khi đi ngủ? https://nghianb.org/tai-sao-uong-atovastatin-vao-buoi-toi-truoc-khi-di-ngu-799/ https://nghianb.org/tai-sao-uong-atovastatin-vao-buoi-toi-truoc-khi-di-ngu-799/#respond Sun, 15 Jun 2025 09:33:26 +0000 https://nghianb.org/?p=799 Atorvastatin, một loại thuốc hạ mỡ máu phổ biến, thường được dùng vào buổi tối vì cơ thể sản xuất nhiều cholesterol hơn trong khi ngủ. Uống thuốc trước khi đi ngủ phù hợp với nhịp sinh học tự nhiên, tối ưu hiệu quả ức chế enzym HMG-CoA reductase tại gan, có tác dụng điềuXem thêm

Bài viết Tại sao uống Atovastatin vào buổi tối trước khi đi ngủ? đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
Atorvastatin, một loại thuốc hạ mỡ máu phổ biến, thường được dùng vào buổi tối vì cơ thể sản xuất nhiều cholesterol hơn trong khi ngủ.
Uống thuốc trước khi đi ngủ phù hợp với nhịp sinh học tự nhiên, tối ưu hiệu quả ức chế enzym HMG-CoA reductase tại gan, có tác dụng điều chỉnh quá trình sản xuất cholesterol.
Thời điểm uống thuốc này có thể giúp nồng độ thuốc đạt đỉnh sau khoảng 2h đồng hồ sau đó giảm dần, cũng đảm bảo thuốc có tác dụng tốt khi quá trình tổng hợp cholesterol đạt đỉnh, thường là từ nửa đêm đến sáng sớm.
Dùng thuốc đều đặn vào ban đêm giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định, cải thiện kiểm soát lipid và giảm nguy cơ tim mạch.
Ngoài ra, dùng thuốc vào buổi tối có thể giảm thiểu các tác dụng phụ vào ban ngày như đau cơ, giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn.
Một số người cho rằng các loại thuốc statin thời gian bán thải ngắn sử dụng như trên là hợp lý, còn các loại thời gian bán thải dài như Atovastatin (14h bán thải), chuyển hóa khoảng 30h, thì việc tư vấn như trên chỉ là thói quen của các bác sỹ. Điều này, cá nhân tôi không thấy hợp lý hoàn toàn, tôi ủng hộ việc sử dụng thuốc vào buổi tối vì những lý do tương tự như trên, chỉ là diễn giải kỹ hơn một chút.
– Thời gian đạt đỉnh thuốc trong máu cũng tương ứng với thời gian đạt đỉnh tổng hợp Cholesterol trong cơ thể –> hợp lý về logic dùng thuốc để phát huy tác dụng tốt nhất.
– Giảm các tác dụng phụ khi dùng thuốc vào ban ngày mà vẫn đạt hiệu quả điều trị.
Tuy nhiên, là một người theo chủ nghĩa cầu toàn, tôi thấy việc lạm dụng thuốc điều trị cao Cholesterol là không thực tế vì cho tới nay, nhiều nghiên cứu chỉ ra 2 điểm đáng chú ý:
1. Cholesterol cao không hoàn toàn tỷ lệ thuận với nguy cơ tim mạch cao, điều này phải được cá thể hóa.
2. Cholesterol trong thực phẩm cao không có mối liên quan tới Cholesterol trong máu cao. Điều này để mọi người yên tâm nếu chế độ ăn có nhiều cholesterol như trứng chẳng hạn.
Bên cạnh đó, một chế độ ăn lành mạnh, vận động thể lực thường xuyên là bài thuốc tốt nhất. Chế độ ăn giàu thực vật, chất xơ đa dạng giúp tăng cường sự phát triển của hệ vi sinh đường ruột, tăng sinh acid béo chuỗi ngắn là một trong những biện pháp hiệu quả nhất, an toàn nhất và rẻ tiền nhất dành cho mọi người có nguy cơ tim mạch lưu ý áp dụng.

Bài viết Tại sao uống Atovastatin vào buổi tối trước khi đi ngủ? đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
https://nghianb.org/tai-sao-uong-atovastatin-vao-buoi-toi-truoc-khi-di-ngu-799/feed/ 0
Thuốc chống tăng huyết áp 3 thành phần Widaplik được FDA phê duyệt https://nghianb.org/thuoc-chong-tang-huyet-ap-3-thanh-phan-widaplik-duoc-fda-phe-duyet-793/ https://nghianb.org/thuoc-chong-tang-huyet-ap-3-thanh-phan-widaplik-duoc-fda-phe-duyet-793/#respond Sun, 15 Jun 2025 09:25:41 +0000 https://nghianb.org/?p=793 “Thuốc chống tăng huyết áp ba tác dụng, 3 thành phần Widaplik đã ra đời và tạo nên cuộc cách mạng trong việc điều trị tăng huyết áp!” Vào ngày 10 tháng 6 năm 2025, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức phê duyệt thuốc ba thành phầnXem thêm

Bài viết Thuốc chống tăng huyết áp 3 thành phần Widaplik được FDA phê duyệt đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
“Thuốc chống tăng huyết áp ba tác dụng, 3 thành phần Widaplik đã ra đời và tạo nên cuộc cách mạng trong việc điều trị tăng huyết áp!”
Vào ngày 10 tháng 6 năm 2025, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức phê duyệt thuốc ba thành phần Widaplik của George Medicines ra thị trường, tạo nên một cú nổ lớn trong lĩnh vực điều trị tăng huyết áp. Loại thuốc cải tiến này kết hợp hoàn hảo ba thành phần chống tăng huyết áp hiệu quả cao: telmisartan, amlodipine và indapamide, và có thể được gọi là “sự kết hợp trong mơ” để điều trị tăng huyết áp.
Là liệu pháp kết hợp ba thuốc đầu tiên được FDA chấp thuận cho mục đích điều trị ban đầu, Widaplik được kỳ vọng sẽ thay đổi hoàn toàn trải nghiệm điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp, giúp việc hạ huyết áp trở nên đơn giản và hiệu quả hơn.
Điểm độc đáo của Widaplik nằm ở thiết kế ba viên, tích hợp ba loại thuốc chống tăng huyết áp đã được chứng minh vào một viên thuốc để có tác dụng hiệp đồng chống lại tăng huyết áp. Trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn cuối, Widaplik hoạt động tốt so với giả dược và liệu pháp kép, không chỉ làm giảm đáng kể huyết áp của bệnh nhân mà còn cải thiện đáng kể tỷ lệ kiểm soát huyết áp. Giải pháp điều trị một cửa này đơn giản hóa đáng kể quá trình dùng thuốc, đặc biệt đối với những bệnh nhân cần nhiều loại thuốc để kiểm soát huyết áp.
Để đáp ứng nhu cầu của nhiều bệnh nhân khác nhau, Widaplik cung cấp các lựa chọn liều thấp và hai liều chuẩn. Theo thông cáo báo chí ngày 9 tháng 6 từ George Medicines, loại thuốc này cho thấy tính an toàn và khả năng dung nạp tuyệt vời ở giai đoạn đầu điều trị, với tác dụng phụ thấp, cung cấp cho bệnh nhân sự hỗ trợ hạ huyết áp đáng tin cậy. Cho dù là tăng huyết áp nhẹ hay nặng, bệnh nhân đều có thể tìm thấy một phác đồ điều trị phù hợp với mình.
George Medicines có kế hoạch chính thức ra mắt Widaplik tại Hoa Kỳ vào quý 4 năm 2025 và sẽ nộp thêm đơn xin cấp phép trên toàn cầu.
Theo dữ liệu của FDA, khoảng 119 triệu người lớn ở Hoa Kỳ bị huyết áp cao, nhưng chỉ có một phần tư số bệnh nhân được kiểm soát huyết áp hiệu quả. Huyết áp cao, là “kẻ giết người thầm lặng”, làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim, suy tim và đột quỵ.
Sự ra đời của Widaplik đã mang lại hy vọng mới cho những bệnh nhân này. Mark Mullen, Tổng giám đốc điều hành của George Medicines, cho biết: “Widaplik sẽ cung cấp một phương án điều trị mới cho những bệnh nhân tăng huyết áp và thay đổi hoàn toàn cách kiểm soát huyết áp”.
Mặc dù Widaplik có hiệu quả, nhưng nó đi kèm với cảnh báo hộp đen của FDA, nhắc nhở phụ nữ mang thai ngừng dùng thuốc càng sớm càng tốt sau khi xác nhận có thai để tránh nguy cơ độc tính cho thai nhi. Ngoài ra, George Medicines không chỉ tập trung vào việc điều trị tăng huyết áp mà còn cam kết thực hiện nhiều thách thức về sức khỏe hơn.
Là một công ty tách ra từ Viện Sức khỏe Toàn cầu George, họ đang khám phá tiềm năng điều trị các bệnh nghiêm trọng như xuất huyết não thông qua Widaplik. Thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 3 đang diễn ra cho thấy liệu pháp này dự kiến ​​sẽ cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của bệnh nhân bị xuất huyết não và giảm nguy cơ tàn tật. Nó có thể tỏa sáng trong nhiều lĩnh vực hơn trong tương lai.
Cá nhân tôi cũng từng trải qua tình trạng tăng huyết áp, tụt huyết áp thì nhận thấy một điều quan trọng nhất không phải dùng thuốc ngay tức thì (trong khi các bs thăm khám cho tôi những thời điểm đó đều kê thuốc hạ huyết áp). Tôi ủng hộ các biện pháp sớm bao gồm chế độ ăn lành mạnh, giảm thiểu vi nhựa, loại bỏ flour trong mọi thực phẩm, tiếp đất 15-30p mỗi ngày, đi bộ dưới tán rừng mỗi ngày (nếu có điều kiện) hoặc mỗi tuần, nếu không thì công viên, duy trì các kết nối xã hội, tích cực cầu nguyện, thiền định… Chỉ riêng việc chăm chút hơn 100,000 tỷ vi khuẩn chí trong cơ thể đã tạo ra hàng nghìn enzyme, dược chất quý báu như acid béo chuỗi ngắn, giúp ổn định hệ thống trong cơ thể.

Bài viết Thuốc chống tăng huyết áp 3 thành phần Widaplik được FDA phê duyệt đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
https://nghianb.org/thuoc-chong-tang-huyet-ap-3-thanh-phan-widaplik-duoc-fda-phe-duyet-793/feed/ 0
Tại sao tôi uống Cà phê đen mỗi ngày https://nghianb.org/tai-sao-toi-uong-ca-phe-den-moi-ngay-773/ https://nghianb.org/tai-sao-toi-uong-ca-phe-den-moi-ngay-773/#respond Tue, 22 Apr 2025 10:03:21 +0000 https://nghianb.org/?p=773 Thực ra là có 3 lý do cá nhân chính: 1 là các nghiên cứu về lợi ích của cà phê đều tiến hành trên cà phê đen nên cơ bản muốn có lợi ích như các nghiên cứu làm thì tối thiểu phải uống cà phê đen; 2 là thói quen uống cà phêXem thêm

Bài viết Tại sao tôi uống Cà phê đen mỗi ngày đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
Thực ra là có 3 lý do cá nhân chính: 1 là các nghiên cứu về lợi ích của cà phê đều tiến hành trên cà phê đen nên cơ bản muốn có lợi ích như các nghiên cứu làm thì tối thiểu phải uống cà phê đen; 2 là thói quen uống cà phê đen cho tỉnh táo; 3 là cà phê đen Robusta đắng nhắc nhở bản thân về bản chất khổ của cuộc đời (đắng – khổ)

Lợi ích của cà phê đối với sức khỏe

Cà phê không chỉ chứa caffeine mà còn chứa rất nhiều khoáng chất như kali, sắt, kẽm, v.v.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng uống cà phê ở mức độ vừa phải không hề làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính mà còn làm giảm nguy cơ mắc nhiều loại bệnh ung thư như ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư gan, bệnh tim mạch v.v. Đồng thời làm giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân. Nghiên cứu thì rất nhiều, nên mọi người bây giờ chỉ cần biết chút tiếng anh, biết cách tìm kiếm tài liệu đáng tin cậy thì lên google search cho nhanh, còn ai không biết phân tích dữ liệu nào đáng tin cậy hay không thì vào hỏi “nguyên tắc đánh giá độ tin cậy của tài liệu nghiên cứu khoa học trên chatgpt – hãy giải thích cho 1 người không hề biết gì về nghiên cứu, thật ngắn gọn”, sẽ có câu trả lời hay và nhanh.

Ước tính liều gây tử vong của caffeine là từ 10 đến 14 gram. Hơn 1,2 gram sẽ gây ra tác dụng độc hại, nhưng uống cà phê thông thường không bao giờ chứa lượng caffeine tới ngưỡng này

Ai nên thận trọng khi uống cà phê

Tình trạng thể chất của mỗi người là khác nhau. Nếu bạn không thích cà phê hoặc cảm thấy khó chịu sau khi uống, bạn không cần phải ép mình uống. Cụ thể, năm nhóm người sau đây nên thận trọng khi uống:

  1. Trẻ em: Trẻ em dưới 12 tuổi không nên tiêu thụ caffeine;
  2. Phụ nữ mang thai: Bạn có thể uống cà phê đã khử caffeine ở mức độ vừa phải. Các loại khử cafein trên thị trường hiện tại cũng đa dạng, hãy hỏi người bán khi muốn uống vì người ta có tỷ lệ khử cafein khác nhau, tùy người bán.
  3. Người mắc bệnh về hệ tiêu hóa: Uống quá nhiều cà phê có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề về dạ dày. Để giảm ảnh hưởng thì nên ăn nhẹ trước khi uống cà phê.
  4. Người mắc bệnh tim mạch cụ thể có thể được khuyến cáo hạn chế – hãy hỏi ý kiến của bs trực tiếp chăm sóc bạn: Những người bị tăng huyết áp, bệnh tim mạch vành, xơ vữa động mạch và các bệnh khác nên uống thận trọng.
  5. Người mắc bệnh gút: Uống nhiều cà phê có thể gây ra các cơn gút. Tuy nhiên, điều này cũng tùy thuộc vào bản thân cơ địa mỗi người, nhiều bnhan gút vẫn uống và phản ánh là không bị ảnh hưởng.

Bản thân tôi uống ngày 1 cốc là vừa, 2 cốc vẫn ok nhưng 3 cốc thì quá tải, khó ngủ. Nhưng bạn tôi có người ngày đều đặn 3 cốc, vẫn ngủ rất khỏe!

Nguyên tắc chung khi sử dụng bất cứ thứ gì vào trong cơ thể, hãy học cách lắng nghe cơ thể và điều chỉnh cho phù hợp nhất với bản thân mình. Trên đời này không có loại thuốc nào hiệu quả với tất cả mọi người và ngược lại.

Tóm lại, uống cà phê đen nên ở mức độ vừa phải và vừa phải tùy theo hoàn cảnh cá nhân. ☕

Bài viết Tại sao tôi uống Cà phê đen mỗi ngày đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
https://nghianb.org/tai-sao-toi-uong-ca-phe-den-moi-ngay-773/feed/ 0
Trải nghiệm nhịn ăn liên tục trong 4 ngày https://nghianb.org/trai-nghiem-nhin-an-lien-tuc-trong-4-ngay-769/ https://nghianb.org/trai-nghiem-nhin-an-lien-tuc-trong-4-ngay-769/#respond Thu, 13 Feb 2025 10:16:39 +0000 https://nghianb.org/?p=769 Năm vừa rồi tôi có trải nghiệm nhịn ăn liên tục trong 04 ngày và với bản tính tò mò của người làm khoa học về sức khỏe, tôi lắng nghe cơ thể trong 04 ngày đó để có thể tự rút ra cho bản thân những kinh nghiệm khi thực hành việc nhịn ăn,Xem thêm

Bài viết Trải nghiệm nhịn ăn liên tục trong 4 ngày đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
Năm vừa rồi tôi có trải nghiệm nhịn ăn liên tục trong 04 ngày và với bản tính tò mò của người làm khoa học về sức khỏe, tôi lắng nghe cơ thể trong 04 ngày đó để có thể tự rút ra cho bản thân những kinh nghiệm khi thực hành việc nhịn ăn, gián đoạn hoặc liên tục. Sau đây là một vài những chia sẻ trong quá trình nhịn ăn liên tục tôi muốn chia sẻ, đặc biệt cho những bạn nào chuẩn bị tham gia chế độ nhịn ăn gián đoạn hoặc nhịn ăn liên tục. Lưu ý rằng, các trải nghiệm mang tính cá nhân có thể không đúng với tất cả mọi người.

  1. Ngày thứ 1: sáng súc 1 thìa nhỏ mật ong để đảm bảo năng lượng cho cả ngày vì dù nhịn ăn nhưng công việc vẫn phải tiếp tục, vẫn chống đẩy 50 lần/ngày và vận động bình thường.
  • Duy trì uống 1 cốc cà phê đen nóng không đường buối sáng cho tỉnh táo để làm việc.
  • Vượt qua cơ đói ăn sáng thấy mọi thứ bình thường, tới trưa tiếp tục đói theo thói quen nhưng không ăn, chỉ uống nước và trà mạn.
  • Chiều, tối nhìn thấy thức ăn cũng có cảm giác thèm ăn nhưng vượt qua được thì ngủ vẫn ngon lành, không sao cả.
  • Về khả năng tập trung, làm việc: khả năng tập trung tốt hơn khi ăn ngày 1-3 bữa, vẫn vận động chân tay bình thường, vẫn sinh hoạt mọi thứ bình thường, đi bộ quanh khu, ẵm bế trẻ con bình thường…
  1. Ngày thứ 2:
  • Sáng: 1 thìa mật ong nhỏ, uống nước ấm.
  • Sáng – Trưa – Tối: không có cảm giác thèm ăn và sôi bụng.
  • Làm việc và vận động: tập trung công việc tốt hơn, ít suy nghĩ miên man, ít nổi vọng tưởng, nói chung là rất tập trung. Khả năng vận động bình thường, không có gì khác thường, dạ dày không bị đau.
  1. Ngày thứ 3: không ăn gì nữa kể cả mật ong.
  • Tương tự ngày thứ 2 nhưng cảm giác thấy bụng nhỏ đi rõ rệt (lỏng thắt lưng).
  • Rất tập trung làm việc, suy nghĩ, vận động bị ảnh hưởng đôi chút, không dám vận động mạnh như đu xà, chạy bộ mà chỉ có chống đẩy, đi bộ. Vẫn uống trà cả ngày được.
  1. Ngày thứ 4
  • Hoàn toàn không có cảm giác thèm ăn, đang ở trạng thái có ăn cũng được, không ăn cũng được. Nói chung là sao cũng ổn.
  • Rất tập trung, hoàn toàn không còn ham muốn dạng thích này thích nọ, chỉ tập trung vào công việc quan trọng nhất.

Kết quả sau 04 ngày nhịn ăn liên tục:

  • Cân nặng giảm khoảng hơn 2kg.
  • Sức khỏe tinh thần: hoàn toàn tỉnh táo, tăng cường khả năng tập trung, giảm 90% tạp niệm.
  • Sức khỏe thể chất: không cảm thấy rõ rệt sức khỏe thể chất bị kém đi, chỉ có một chút liên quan tới khả năng kiểm soát các đầu chi xa ví dụ như đầu ngón tay không chắc chắn bằng lúc ăn đầy đủ, hoặc khả năng điều hòa thân nhiệt cụ thể là trời lạnh thì cần có sự vận động để giúp người ấm lên thay vì như trước đây thì ngồi không cơ thể cũng ấm, tất nhiên không lạnh tới mức đáng kể chỉ là người không ấm nóng như bình thường thôi.
  • Hoàn toàn có thể tiếp tục nhịn ăn tới ngày thứ 5-6 nếu muốn.

Tuy nhiên, tối ngày thứ 4, tôi quyết định sẽ ăn trở lại thì vấn đề phát sinh.

  • Vấn đề đầu tiên liên quan tới vị giác: đã rất lâu không thấy rau luộc ngọt, đậm đà và cực kỳ đã vị giác như vậy. Vị giác trở nên nhạy hơn hẳn so với bình thường rất nhiều. Ăn gì cũng cảm thấy vô cùng hấp dẫn và ngon vô cùng tận, ăn tới đâu thấm tới đấy.
  • Bình thường sau 1 thời gian dài không ăn mà ăn trở lại rất dễ bị đau bụng quặn do các cơ trong ống tiêu hóa mất kiểm soát sau 1 thời gian dài “nghỉ ngơi” phải làm việc lại. Tuy nhiên, lần này tôi không bị vậy khi ăn.
  • Vấn đề chỉ phát sinh sau đó khoảng 1h đồng hồ, đó là các cơ trơn ống tiêu hóa mất kiểm soát, bụng bắt đầu đau quặn và cơ thể không dung nạp với đồ ăn vừa nạp vào ngay mà có xu hướng đẩy ra tức thì, mất kiểm soát việc đi nặng.

Ngày thứ 5 (ngay sau khi ăn lại từ tối ngày thứ 4 nhịn ăn): mọi thứ lập tức trở về bình thường ngay tức thì với tôi, duy trì ăn trở lại. Tuy nhiên từ ngày thứ 6 trở đi thì có sự thay đổi đáng kể, cơ thể không còn “đòi” phải ăn ngày 3 bữa, có vẻ như nhu cầu cơ thể trở về chỉ còn ngày 1 – 2 bữa và cơ thể nói với tôi rằng 2 bữa nên cách xa nhau ra, càng xa càng tốt, không nhất thiết phải là sáng – tối, hay sáng – trưa hay trưa – tối. Nhưng về cơ bản nếu 1 bữa cũng không bị mệt mà 2 bữa thì là vừa đủ, với tôi.

Sau đó tôi rút ra được một số kinh nghiệm như sau:

  • Trước khi nhịn ăn, hãy đảm bảo cơ thể có sức khỏe tốt, không có bệnh lý gì. Đừng chỉ nghe 1 vài người nói rằng nhịn ăn tốt lắm, nên nhịn ăn gián đoạn, hoặc chỉ ăn này ăn kia mà làm theo. Rất nguy hiểm, vì cơ địa mỗi người mỗi khác, phải tự “thăm dò” ngưỡng của mình rồi mới quyết định làm gì thì làm, và tốt nhất nên vừa làm vừa lắng nghe cơ thể. Hãy hình dung mà xem, nếu bạn mới tập chạy liệu bạn có chạy luôn 10km mỗi lần giống như các bạn đã chạy cả năm trời không, đương nhiên là không, mặc dù bạn nghĩ rằng mình cũng khỏe, sức bền tốt.
  • Trong quá trình nhịn ăn liên tục, hoặc gián đoạn: thông thường khả năng tập trung sẽ tốt hơn, miễn là mình đã quen với việc đó hoặc là không phải lao động nặng, chủ yếu làm văn phòng và vận động nhẹ. Đối với những người có hoạt động lao động nặng thì không nên áp dụng vì lượng calo nạp vào phải đủ nếu không sẽ bị suy kiệt và rất nguy hiểm tới sức khỏe. Bạn thấy tự nhiên mình tập trung tốt hơn và thấy nhẹ nhõm hơn không có nghĩa là bạn khỏe hơn, điều quan trọng là phải lắng nghe tất cả mọi chỉ dấu của cơ thể như là nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, khả năng vận động cơ. Điều này đòi hỏi sự tập trung và luyện tập thường xuyên.
  • Khi quyết định ngưng quá trình nhịn ăn liên tục thì điều quan trọng là hãy cho cơ thể có 1 giai đoạn “chuyển tiếp” bằng cách ăn một chút một đầy đủ tất cả các loại thực phẩm: tinh bột, đồ ăn mềm, rau, thịt, hạn chế ăn mỡ ngay khi mới ăn lại, lưu ý nhai thật kỹ. Lượng ăn vào ở giai đoạn chuyển tiếp hãy ăn ít thôi cho cơ thể quen trở lại.
  • Lưu ý trong giai đoạn chuyển tiếp cơ thể có xu hướng đào thải nhanh nên hãy ở nhà, đừng ra ngoài vì có thể bạn sẽ cần đi vệ sinh khẩn cấp, cơ thể sẽ tống khư toàn bộ dịch dư thừa dưới đại tràng ra có thể kèm hoặc không kèm thực phẩm bạn vừa ăn trong giai đoạn chuyển tiếp.
  • Giai đoạn chuyển tiếp dài hay ngắn tùy thuộc thời gian chúng ta “bỏ đói” cơ thể.

Quên: ưu điểm mấy ngày nhịn ăn là khỏi phải rửa bát, không cần đi nặng luôn, tiết kiệm được cơ số thời gian để làm việc khác :))

Cá nhân tôi thấy nếu sức khỏe tốt, không có bệnh nền như bản thân tôi thì việc thi thoảng nhịn ăn mang lại lợi ích giúp khả năng tập trung tốt hơn, các giác quan hoạt động tốt hơn, có vẻ như miễn dịch cũng tốt hơn, và cân nặng giảm xuống theo kích thước vòng bụng nhìn thấy rất rõ.

Tuy nhiên, đó là những trải nghiệm cá nhân, dù có cân nhắc tới điều kiện bản thân và dựa trên một số tài liệu khoa học về thực phẩm, dinh dưỡng. Cho nên, nếu bạn muốn tham khảo để áp dụng cho bản thân và lọc được một vài ý hay trong trải nghiệm thì rất hoan hỉ nhưng tôi không khuyến khích mọi người làm theo những gì tôi đã làm, nếu có thì hãy tự cân nhắc yếu tố cơ bản đầu tiên là sức khỏe, điều kiện về hoạt động của cá nhân và sự chuẩn bị từ trước để tránh những nguy cơ sức khỏe kèm theo.

Bài viết Trải nghiệm nhịn ăn liên tục trong 4 ngày đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
https://nghianb.org/trai-nghiem-nhin-an-lien-tuc-trong-4-ngay-769/feed/ 0
Tìm Hiểu Về Virus Metapneumovirus (HMPV) – Mối Nguy Hiểm Đường Hô Hấp Bạn Cần Biết https://nghianb.org/tim-hieu-ve-virus-metapneumovirus-hmpv-moi-nguy-hiem-duong-ho-hap-ban-can-biet-764/ https://nghianb.org/tim-hieu-ve-virus-metapneumovirus-hmpv-moi-nguy-hiem-duong-ho-hap-ban-can-biet-764/#respond Sun, 05 Jan 2025 10:12:08 +0000 https://nghianb.org/?p=764 Virus metapneumovirus ở người (HMPV) là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra các bệnh lý đường hô hấp. Dù ít được nhắc đến, nhưng HMPV có thể gây nguy hiểm, đặc biệt với trẻ nhỏ, người cao tuổi và những người có hệ miễn dịch suy giảm. 1. Virus Metapneumovirus Là Gì?Xem thêm

Bài viết Tìm Hiểu Về Virus Metapneumovirus (HMPV) – Mối Nguy Hiểm Đường Hô Hấp Bạn Cần Biết đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
Virus metapneumovirus ở người (HMPV) là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra các bệnh lý đường hô hấp. Dù ít được nhắc đến, nhưng HMPV có thể gây nguy hiểm, đặc biệt với trẻ nhỏ, người cao tuổi và những người có hệ miễn dịch suy giảm.

1. Virus Metapneumovirus Là Gì?

HMPV được phát hiện vào năm 2001 và nhanh chóng trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi và viêm phế quản cấp tính. Virus này lây truyền chủ yếu qua:

  • Giọt bắn: Ho hoặc hắt hơi từ người nhiễm bệnh.
  • Tiếp xúc bề mặt: Chạm vào đồ vật chứa virus, sau đó đưa tay lên mặt.

2. Triệu Chứng Thường Gặp Của HMPV

Người nhiễm HMPV thường có các triệu chứng tương tự cảm lạnh hoặc cúm, bao gồm:

  • Ho
  • Sốt nhẹ đến cao
  • Nghẹt mũi, chảy mũi
  • Khó thở, đau ngực
  • Viêm họng
  • Ngứa, mẩn
  • Tiếng kêu khi thở (dành cho trẻ em)

Trong một số trường hợp, virus này có thể gây viêm phế quản hoặc viêm phổi, đặc biệt ở những nhóm nguy cơ cao.

3. Cách Phòng Ngừa Hiệu Quả

Hiện nay, chưa có vắc-xin hoặc thuốc điều trị đặc hiệu cho HMPV. Vì vậy, việc phòng ngừa là giải pháp tốt nhất. Dưới đây là những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả:

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước. Nếu bạn không thể sử dụng xà phòng và nước, hãy sử dụng chất khử trùng tay có cồn.
  • Che mũi và miệng — bằng khuỷu tay, không phải bằng tay trần — khi bạn hắt hơi hoặc ho.
  • Tránh ở gần người khác khi bạn hoặc họ bị cảm lạnh hoặc các bệnh truyền nhiễm khác.
  • Cân nhắc đeo khẩu trang nếu bạn bị bệnh và không thể tránh xa người khác.
  • Tránh chạm vào mặt, mắt, mũi và miệng.
  • Không dùng chung đồ ăn hoặc đồ dùng ăn uống (nĩa, thìa, cốc) với người khác.

Các biện pháp từng áp dụng đối với các dịch bệnh virus hô hấp khác cũng có thể áp dụng hiệu quả như xịt mũi với dung dịch xịt mũi có chứa Carrageenan giúp làm giảm nguy cơ mắc trên Cúm, Covid; súc họng miệng với các dung dịch súc họng miệng sát trùng chứa Nano bạc chuẩn hóa, Povidone Iod, Chlohxidine.

4. Khi Nào Nên Đi Khám Bác Sĩ?

Nếu bạn hoặc người thân xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như:

  • Khó thở kéo dài
  • Sốt cao không giảm
  • Mệt mỏi, mất nước nhiều
  • Đau ngực, nhức đầu, buồn nôn

Hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức để được thăm khám và điều trị kịp thời.

5. Vì Sao Cần Quan Tâm Đến HMPV?

Dù HMPV chưa phổ biến như cúm mùa hay COVID-19, nhưng virus này vẫn là mối đe dọa nghiêm trọng. Việc nâng cao nhận thức và thực hiện các biện pháp phòng ngừa sẽ giúp bạn và gia đình tránh được những biến chứng nguy hiểm.

Tóm lại, virus metapneumovirus không phải là một căn bệnh “xa lạ”. Việc hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe gia đình. Hãy chia sẻ bài viết này để lan tỏa kiến thức đến cộng đồng.

Nguồn: CDC Hoa Kỳ.

Bài viết Tìm Hiểu Về Virus Metapneumovirus (HMPV) – Mối Nguy Hiểm Đường Hô Hấp Bạn Cần Biết đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
https://nghianb.org/tim-hieu-ve-virus-metapneumovirus-hmpv-moi-nguy-hiem-duong-ho-hap-ban-can-biet-764/feed/ 0
Metformin – Chìa khóa mới chống lão hóa và các bệnh lý liên quan tới lão hóa https://nghianb.org/metformin-chia-khoa-moi-chong-lao-hoa-va-cac-benh-ly-lien-quan-toi-lao-hoa-747/ https://nghianb.org/metformin-chia-khoa-moi-chong-lao-hoa-va-cac-benh-ly-lien-quan-toi-lao-hoa-747/#respond Tue, 31 Dec 2024 07:03:16 +0000 https://nghianb.org/?p=747 Metformin – Giải pháp chống lại tuổi già trong tương lai? FDA cuối cùng đã chấp thuận một thử nghiệm trên người có thể chứng minh metformin ức chế lão hóa và các bệnh liên quan đến tuổi tác. Cơ chế tác dụng của thuốc Metformin Metformin là một loại thuốc thuộc nhóm biguanide, đượcXem thêm

Bài viết Metformin – Chìa khóa mới chống lão hóa và các bệnh lý liên quan tới lão hóa đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
Metformin – Giải pháp chống lại tuổi già trong tương lai? FDA cuối cùng đã chấp thuận một thử nghiệm trên người có thể chứng minh metformin ức chế lão hóa và các bệnh liên quan đến tuổi tác.

Cơ chế tác dụng của thuốc Metformin

Metformin là một loại thuốc thuộc nhóm biguanide, được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2. Cơ chế tác dụng chính của Metformin tập trung vào việc kiểm soát lượng đường trong máu thông qua ba cơ chế chính:

  1. Giảm sản xuất glucose tại gan (ức chế quá trình tân tạo đường): Metformin ức chế quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) tại gan. Điều này làm giảm lượng glucose được sản xuất và thải vào máu, giúp giảm đường huyết.
  2. Tăng độ nhạy của mô ngoại biên với insulin: Metformin cải thiện hiệu quả sử dụng insulin của các tế bào, đặc biệt ở cơ bắp và mô mỡ. Điều này giúp cơ thể hấp thụ glucose từ máu vào tế bào tốt hơn, giảm tình trạng kháng insulin – một đặc điểm thường gặp ở người bị tiểu đường tuýp 2.
  3. Giảm hấp thu glucose tại ruột: Metformin làm chậm quá trình hấp thu glucose từ thức ăn qua đường tiêu hóa, giúp giảm mức đường huyết sau ăn.

Ngoài ra, Metformin còn có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột, điều này cũng được cho là góp phần vào hiệu quả kiểm soát đường huyết của thuốc.

Tác dụng khác ngoài kiểm soát đường huyết

  • Cải thiện lipid máu (giảm triglyceride và LDL cholesterol).
  • Hỗ trợ giảm cân hoặc ổn định cân nặng ở bệnh nhân thừa cân, béo phì.
  • Có khả năng giảm nguy cơ bệnh tim mạch và một số biến chứng tiểu đường.

Lưu ý:

Metformin không kích thích tuyến tụy sản xuất insulin, vì vậy nguy cơ gây hạ đường huyết đột ngột rất thấp so với các loại thuốc khác. Tuy nhiên, thuốc cần được sử dụng đúng liều lượng và theo chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ như nhiễm toan lactic, một biến chứng hiếm nhưng nguy hiểm.

Tại sao lại là Metformin?

Metformin là một loại thuốc được FDA chấp thuận đã được sử dụng thành công để điều trị bệnh tiểu đường trong hơn 60 năm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng metformin có thể làm chậm quá trình lão hóa ở động vật. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến các yếu tố lão hóa cơ bản là nền tảng của nhiều tình trạng liên quan đến tuổi tác ở người.

Life Extension® đã ủng hộ việc sử dụng nó trong 20 năm. Không nghi ngờ gì nữa, con người đang mạnh mẽ chinh phục thời gian, tuổi già, bệnh tật do lão hoá trong vòng Sinh Lão Bệnh Tử! Liệu sau này Metformin có thể trở thành 1 Aspirin tiếp theo?

Tương lai nào của Metformin?

Tương tự như cách con người tìm ra Aspirin được phát minh vào năm 1897 bởi Felix Hoffmann tại Bayer, có nguồn gốc từ axit salicylic, một hợp chất chiết xuất từ vỏ cây liễu đã được sử dụng từ thời cổ đại để giảm đau và hạ sốt. Aspirin cải thiện hiệu quả và giảm kích ứng dạ dày nhờ chuyển đổi thành axit acetylsalicylic. Ban đầu được sử dụng như thuốc giảm đau, hạ sốt, và chống viêm, sau này Aspirin được phát hiện có tác dụng ngăn ngừa cục máu đông, giảm nguy cơ đau tim và đột quỵ, và thậm chí có tiềm năng phòng ngừa ung thư. Đến nay, Aspirin là một trong những loại thuốc phổ biến và có lịch sử lâu đời nhất trong y học.

Liệu Metformin có thể trở thành 1 câu chuyện tương tự như Aspirin nhưng chuyển từ lĩnh vực tiểu đường sang lĩnh vực chống lão hóa, dự phòng bệnh, kéo dài tuổi thọ, nâng cao sức khỏe. Có thể sử dụng ngay cả cho người khỏe mạnh với mục đích nâng cao sức khỏe, thách thức quá trình sinh lão bệnh tử trong tự nhiên hay không?

Bài viết Metformin – Chìa khóa mới chống lão hóa và các bệnh lý liên quan tới lão hóa đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Nghĩa NB.

]]>
https://nghianb.org/metformin-chia-khoa-moi-chong-lao-hoa-va-cac-benh-ly-lien-quan-toi-lao-hoa-747/feed/ 0