• Skip to content
  • Skip to primary sidebar
  • Skip to footer

Nghĩa NB

Blog cá nhân của Nghĩa NB

  • Trang chủ
  • Y học & Khoa học
  • Tâm linh & Phật giáo
  • Kinh doanh
  • Nhật ký vu vơ
  • Sách hay
  • Nghệ thuật – Văn hóa – Lịch sử
  • Giáo dục
  • Tâm lý học
  • Chủ nghĩa khắc kỷ
  • Kinh doanh
Trang chủ » Y học & Khoa học » Co-sleeping: Khi giấc ngủ của con bắt đầu từ sự gần gũi

Co-sleeping: Khi giấc ngủ của con bắt đầu từ sự gần gũi

Co-sleeping gợi lên hình ảnh gần gũi ban đêm: trẻ được “hai bờ” cha mẹ nâng đỡ. Ở Nhật Bản, hình ảnh ấy thường gắn với chữ Hán 川 — kawa no ji — nhưng vẻ đẹp văn hóa không tự động trở thành khuyến cáo an toàn. Bài viết đi từ hình ảnh sông ấy đến các nghiên cứu về cortisol, testosterone và sự tương tác sinh lý mẹ–con, rồi trở về điểm neo quan trọng nhất: hướng dẫn giấc ngủ an toàn của Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) năm 2022.

Tóm tắt nhanh

  • AAP khuyến khích cùng phòng, bề mặt riêng (room-sharing) ít nhất sáu tháng đầu; nằm ngửa; nôi cứng, phẳng, không nghiêng; không gối–chăn mềm.
  • AAP không khuyến cáo bedsharing (ngủ chung bề mặt với người lớn). Nuôi bằng sữa mẹ hỗ trợ giảm nguy cơ SIDS nhưng không “triệt tiêu” rủi ro chia sẻ bề mặt.
  • Khoa học về gần gũi (McKenna, Beijers, Gettler) thú vị nhưng phần lớn là liên quan quan sát — không thay khuyến cáo lâm sàng.
  • Da kề da khi người lớn tỉnh táo khác với ngủ chung giường khi đã ngủ say.
Room-sharing an toàn: trẻ nằm ngửa trên nôi riêng cạnh giường bố mẹ, không gối chăn mềm
Gần trong cùng phòng, bề mặt ngủ riêng cho trẻ.

Co-sleeping là gì? Đừng nhầm ngủ cùng phòng với ngủ chung giường

Trong tài liệu khoa học và hướng dẫn lâm sàng, “co-sleeping” là khái niệm rộng. James J. McKenna dùng từ này theo nghĩa gần gũi đủ để trao đổi tín hiệu cảm giác ban đêm. AAP thì phân biệt rõ hai hình thức:

  • Room-sharing: cha mẹ và trẻ ngủ cùng phòng, trên bề mặt riêng thiết kế cho trẻ (nôi, cũi, giường di động đạt chuẩn).
  • Bedsharing / surface sharing: cha mẹ và trẻ ngủ chung một bề mặt (giường lớn, sofa, ghế bành…).

Hai hình thức khác nhau về mức rủi ro. Nhiều nghiên cứu quan sát gộp “cùng giường” và “cùng phòng” thành một biến “co-sleeping”, nên khi đọc kết quả về hormone hay gắn kết, cần hỏi ngay: họ đo room-sharing, bedsharing, hay cả hai? Cũng không thể đồng nhất “ngủ gần bố mẹ khi con đã mẫu giáo” với “ngủ chung giường với trẻ sơ sinh”.

So sánh room-sharing cùng phòng bề mặt riêng và bedsharing ngủ chung bề mặt theo AAP 2022
Nhiều nghiên cứu gộp cả hai dưới tên co-sleeping — cần đọc kỹ định nghĩa.

Kawa no ji: Hình ảnh văn hóa, không phải bằng chứng an toàn

Ở Nhật, cách bố trí ngủ truyền thống thường được gọi là kawa no ji: trẻ nằm giữa, cha mẹ hai bên, giống nét chữ 川. Shimizu, Park và Greenfield (2014) phân tích bình luận của 51 bà mẹ Nhật trên diễn đàn năm 2008–2009: khoảng 72% báo cáo trẻ ngủ trong tầm với trong cùng phòng, 20% cùng phòng nhưng ngoài tầm với, chỉ 8% phòng riêng — tức khoảng 92% cùng phòng. Đây là mẫu nhỏ, không phải điều tra quốc gia đại diện, và không chứng minh một tỷ lệ cố định cho “mọi bà mẹ Nhật” hay việc co-sleep kéo dài đến tuổi vị thành niên như một quy luật. Độ tuổi dừng ngủ gần bố mẹ thực tế rất đa dạng theo định nghĩa, thế hệ và điều kiện nhà ở.

Hình ảnh sông 川 đẹp và dễ nhớ: trẻ được “hai bờ” nâng đỡ. Nhưng sofa, gối êm, chăn dày, người lớn mệt hoặc đã uống rượu không biến mất chỉ vì có một ẩn dụ đẹp. Văn hóa giải thích vì sao nhiều gia đình chọn gần gũi; hướng dẫn nhi khoa giải thích làm sao để gần mà vẫn an toàn hơn theo bằng chứng hiện có.

Sơ đồ văn hóa kawa no ji chữ sông Nhật Bản và lưu ý không đồng nghĩa khuyến cáo ngủ chung giường
Vẻ đẹp văn hóa không thay thế đánh giá rủi ro lâm sàng.

McKenna và sự tương tác sinh lý giữa mẹ và con

Mother–Baby Behavioral Sleep Lab tại Đại học Notre Dame do James J. McKenna chủ trì đã ghi nhận, trong điều kiện nghiên cứu, mẹ và trẻ khi ngủ gần nhau có thể có kiểu thức tỉnh, nhịp thở và nhịp tim chồng chéo, tương tác hơn so với ngủ tách. Đây là quan sát về đồng bộ hành vi–sinh lý trong bối cảnh cụ thể — thú vị về nhân học và sinh lý phát triển — nhưng không phải bằng chứng rằng “đồng bộ hóa bảo vệ khỏi SIDS”.

Hình ảnh “jumper cable” đôi khi được dùng mang tính ẩn dụ, như thể mẹ “truyền” sự ổn định cho con. Đó không phải cơ chế đã được chứng minh như biện pháp dự phòng đột tử trẻ nhỏ. An toàn giấc ngủ vẫn dựa trên bề mặt, tư thế, môi trường và các yếu tố nguy cơ đã được kiểm chứng trong nghiên cứu dịch tễ cùng khuyến cáo AAP.

Beijers và cortisol: gần gũi sớm, phản ứng stress — liên quan, chưa nhân quả

Năm 2013, trên tạp chí Stress, Beijers, Riksen-Walraven và de Weerth theo dõi 193 cặp mẹ–con ở Hà Lan. Sáu tháng đầu, mẹ ghi nhật ký bú mẹ và co-sleeping; tháng thứ 12, trẻ tham gia Strange Situation Procedure (SSP) và cortisol nước bọt được lấy trước/sau stressor.

Định nghĩa quan trọng: co-sleeping trong nghiên cứu này gồm cả ngủ trên giường bố mẹ lẫn ngủ trong phòng bố mẹ. Sau khi kiểm soát độ nhạy cảm của mẹ, tình trạng gắn kết, cách nuôi và ngủ ở tháng 12 cùng nhiều yếu tố nhiễu, nhiều tuần co-sleeping hơn trong sáu tháng đầu liên quan đến phản ứng cortisol thấp hơn trước SSP; nhiều tuần bú mẹ hơn liên quan đến hồi phục cortisol nhanh hơn.

Đây là nghiên cứu quan sát, không chứng minh nhân quả. Mẫu chủ yếu mẹ học vấn cao — khái quát hóa có hạn. Vì định nghĩa gộp room-sharing với bedsharing, kết quả không biện hộ bedsharing ở trẻ sơ sinh. Trong mẫu này, gần gũi ban đêm sớm tương quan với kiểu điều hòa cortisol lúc 12 tháng — manh mối về phát triển stress, không phải giấy phép bỏ qua an toàn bề mặt ngủ.

Ánh sáng, amygdala và giới hạn của McGlashan (2021)

Năm 2021, trên PLoS One, McGlashan và cộng sự báo cáo rằng ở người lớn khỏe mạnh, ánh sáng trắng mờ (~10 lux) và vừa (~100 lux) ức chế cấp tính hoạt động amygdala so với bóng tối. Đây không phải nghiên cứu trên trẻ sơ sinh, không phải bằng chứng an toàn giấc ngủ trẻ nhỏ, và không phải chỉ định kê đơn đèn ngủ. Nghiên cứu thần kinh thú vị dễ bị kéo sang lời khuyên nuôi con nếu thiếu ranh giới mẫu.

Portmann, “năm ngoài tử cung” và kangaroo care

Adolf Portmann mô tả trẻ người có tính non nớt thứ phát (secondary altriciality): so với nhiều linh trưởng, trẻ sinh ra hết sức phụ thuộc và tiếp tục phát triển kiểu “thai kỳ ngoài tử cung” khoảng năm đầu đời. Harvey Karp phổ biến hình ảnh “tam cá nguyệt thứ tư” (fourth trimester) — ba tháng đầu sau sinh như phần nối dài của bào thai về nhu cầu ẵm bồng và tư thế. Hai khái niệm gần nhau về cảm hứng chăm sóc nhưng khác nguồn gốc: Portmann là khung tiến hóa–sinh học phát triển; Karp là mô hình thực hành phổ biến. Không nên hòa tan thành một học thuyết duy nhất để biện minh mọi kiểu ngủ chung.

Kangaroo mother care (KMC) — da kề da có cấu trúc, thường kèm bú mẹ — được Cochrane Review 2016 (Conde-Agudelo & Díaz-Rossello) tổng hợp từ 21 thử nghiệm, 3042 trẻ nhẹ cân. So với chăm sóc sơ sinh thông thường, KMC liên quan giảm tử vong lúc xuất viện hoặc ở 40–41 tuần tuổi thai hiệu chỉnh: RR khoảng 0,60 (95% CI 0,39–0,92; tám thử nghiệm, 1736 trẻ), cùng giảm nhiễm khuẩn bệnh viện và hạ thân nhiệt. Đây là bằng chứng mạnh trong ngữ cảnh trẻ nhẹ cân / chăm sóc sơ sinh, thường có giám sát y tế.

KMC không suy ra rằng bố mẹ đã ngủ say, chia sẻ giường lớn với gối–chăn mềm, là “kangaroo care tại nhà”. Da kề da có kiểm soát khi người lớn tỉnh táo khác bedsharing không chủ ý trên sofa lúc nửa đêm.

Tóm tắt nghiên cứu McKenna Beijers Gettler về gần gũi ban đêm và giới hạn không thay khuyến cáo AAP
Sinh lý thú vị không đồng nghĩa bảo vệ khỏi SIDS.

Gettler: làm cha, testosterone và ngủ gần con

Gettler, Kuzawa và cộng sự (PNAS, 2011) theo dõi dọc 624 nam ở Cebu, Philippines. Trong nhóm độc thân chưa làm cha lúc ban đầu (n = 465), người trở thành cha có bạn đời giảm testosterone buổi sáng trung vị khoảng 26% và buổi tối khoảng 34% — lớn hơn mức giảm theo tuổi ở nhóm vẫn độc thân chưa làm cha (~12% và 14%). Cha dành từ ba giờ chăm con mỗi ngày trở lên có testosterone thấp hơn lúc theo dõi.

Năm 2012, trên PLoS One, cùng nhóm phân tích 362 người cha: khoảng 92% ngủ cùng bề mặt với con; so với cha ngủ riêng, họ có testosterone buổi tối thấp hơn. Testosterone ban đầu không dự báo sẽ co-sleep; nhưng cha co-sleep có mức giảm testosterone buổi tối theo thời gian lớn hơn. Đây là liên quan, không chứng minh co-sleeping “tạo ra” người cha tốt hơn hay testosterone thấp tự bảo vệ trẻ. Sinh học làm cha thú vị — nhưng không đảo ngược khuyến cáo bề mặt ngủ riêng cho trẻ sơ sinh.

Watson 1928 và giấc ngủ phân đoạn: bối cảnh lịch sử

Năm 1928, John B. Watson xuất bản Psychological Care of Infant and Child, phản ánh hành vi luận cảnh báo “yêu thương quá mức” theo chuẩn mực thời đại đó. Cuốn sách là một phần — không phải nguyên nhân duy nhất — của chuẩn mực ngủ tách phương Tây thế kỷ XX; đô thị hóa, nhà ở, vệ sinh, Back to Sleep và dữ liệu SIDS cùng định hình.

Sử gia A. Roger Ekirch mô tả ở nhiều xã hội tiền công nghiệp kiểu giấc ngủ phân đoạn (“giấc thứ nhất” và “giấc thứ hai”). Thomas A. Wehr (1992) quan sát xu hướng tương tự trong lab với chu kỳ quang ngắn hơn. Những mô tả này không phải quy luật lịch sử phổ quát, cũng không phải bằng chứng sleep training ở trẻ nhỏ — chỉ nhắc rằng “một giấc liền tám tiếng” là chuẩn hiện đại hơn chân lý bất biến. Về huấn luyện ngủ, xem thêm Cry It Out có hại tâm lý trẻ? Bằng chứng khoa học nói gì.

An toàn trước hết: khuyến cáo AAP 2022

Theo cập nhật trên Pediatrics (2022) của Task Force on Sudden Infant Death Syndrome và Committee on Fetus and Newborn:

  1. Nằm ngửa mọi giấc ngủ trong năm đầu đời.
  2. Bề mặt cứng, phẳng, không nghiêng (độ nghiêng >10° không an toàn); nệm vừa khít cũi/nôi đạt chuẩn.
  3. Room-sharing không bedsharing: trẻ ngủ trong phòng bố mẹ, trên bề mặt riêng thiết kế cho trẻ, lý tưởng ít nhất sáu tháng đầu. Room-sharing liên quan giảm nguy cơ SIDS tới khoảng 50% — giảm nguy cơ, không bảo đảm tuyệt đối.
  4. Không gối, chăn mỏng/rời, thú bông, đệm phụ, vật mềm trong khu vực ngủ của trẻ; ưu tiên quần áo theo lớp hoặc túi ngủ.
  5. AAP không khuyến cáo bedsharing, dù hiểu nhiều gia đình chọn vì bú đêm, văn hóa hoặc niềm tin. Nguy cơ tăng mạnh khi trẻ dưới 4 tháng; sinh non / nhẹ cân; bố mẹ hút thuốc hoặc mẹ hút lúc mang thai; rượu, cần sa, opioid, thuốc an thần, mệt lả; sofa/ghế bành hoặc bề mặt mềm; người ngủ cùng không phải cha mẹ; có gối/chăn mềm.
  6. Nuôi bằng sữa mẹ liên quan giảm nguy cơ SIDS và được khuyến khích, nhưng không trung hòa rủi ro bedsharing — kể cả trẻ đủ tháng, bú mẹ, dưới 4 tháng vẫn thuộc nhóm nguy cơ cao hơn khi chia sẻ bề mặt. Về thuốc khi cho con bú, xem thêm Thuốc cảm cúm khi cho con bú: dùng gì, tránh gì và Cách nhận biết thuốc có an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
  7. Sau khi cho bú hoặc dỗ trên giường người lớn: đưa trẻ về nôi/cũi riêng trước khi bố mẹ ngủ. Nếu lỡ ngủ gật, giường người lớn vẫn nguy hiểm hơn room-sharing đúng cách, nhưng sofa/ghế bành nguy hiểm hơn nhiều.
  8. Không dùng thiết bị thương mại tự nhận “chống SIDS” thay cho thực hành an toàn; monitor tiêu dùng không thay thế hướng dẫn AAP.

Không đánh đồng co-sleeping kiểu mẫu giáo với nguy cơ cơ học của trẻ sơ sinh trên giường người lớn. Đồng thời, không hàm ý rủi ro chỉ tồn tại ở “nhóm nguy cơ cao”: khuyến cáo lâm sàng áp dụng rộng vì nhiều ca tử vong liên quan ngủ xảy ra trong hoàn cảnh gia đình cho là bình thường. Câu chuyện tiến hóa và hormone phong phú; hướng dẫn lâm sàng mạnh hơn tường thuật suy đoán.

Checklist AAP 2022 về an toàn giấc ngủ trẻ: nằm ngửa, bề mặt cứng, cùng phòng nôi riêng
Room-sharing liên quan giảm nguy cơ SIDS tới khoảng 50%, không phải bảo hiểm tuyệt đối.

Gần mà an toàn: việc có thể làm ngay

  • Đặt nôi/cũi sát giường bố mẹ trong ít nhất sáu tháng đầu (room-sharing).
  • Mọi giấc: nằm ngửa; bề mặt cứng–phẳng–không nghiêng; không đồ mềm.
  • Cho bú hoặc dỗ trên giường khi tỉnh; trước khi ngủ say, trả trẻ về bề mặt riêng.
  • Tránh sofa, ghế bành, đệm hơi, giường nước làm chỗ ngủ cho trẻ.
  • Không hút thuốc trong nhà/xe; hạn chế rượu và chất làm giảm tỉnh táo khi chăm đêm.
  • Cha mẹ luân phiên thức đêm khi có thể; mệt mỏi là yếu tố nguy cơ thực tế.
  • Với trẻ lớn hơn tuổi nhũ nhi, quyết định ngủ gần hay tách dựa trên gắn kết, không gian nhà và giấc ngủ cả nhà — vẫn tách biệt khỏi khung rủi ro sơ sinh.

Nếu đang bedshare vì thiếu nôi: ưu tiên tìm nôi/cũi đạt chuẩn; tạm tối giản giường người lớn không biến bedsharing thành lựa chọn được khuyến cáo, chỉ là giảm hại lúc chuyển tiếp — và vẫn cần đưa trẻ về bề mặt riêng càng sớm càng tốt theo tư vấn nhi khoa địa phương. Giấc ngủ còn liên quan miễn dịch; xem thêm Giấc ngủ và hệ miễn dịch – điều khoa học đã chứng minh.

Ba bước gần mà an toàn: nôi sát giường, nằm ngửa nôi trống, trả trẻ về nôi trước khi ngủ
Kangaroo care có cấu trúc không suy ra ngủ chung giường khi bố mẹ đã ngủ.

Góc nhìn cá nhân

Là dược sĩ, tôi thường đứng giữa hai cực: câu chuyện ấm áp về gần gũi ban đêm, và bảng khuyến cáo khô khan nhưng cứu mạng. Tôi không nghĩ chúng phải loại trừ nhau. Gần gũi đáp ứng gắn kết; an toàn bảo vệ trẻ ở giai đoạn dễ tổn thương nhất.

Tôi nghiêng về gần–đáp ứng: lắng nghe tín hiệu trẻ, bú đêm khi cần, ẵm bồng, da kề da khi tỉnh táo, room-sharing — đồng thời giữ ưu tiên lâm sàng: bề mặt riêng, nằm ngửa, không đồ mềm, tránh rượu–khói thuốc–mệt lả khi chăm đêm. Tôi không phán xét gia đình chọn cách khác vì văn hóa hay nhà chật; chỉ muốn mọi người đủ thông tin để giảm rủi ro có thể tránh được.

Một câu ngắn: gần trong cùng phòng, an toàn trên bề mặt riêng — đặc biệt sáu tháng đầu — là điểm giao giữa hình ảnh sông 川 và bằng chứng hiện đại.

Hạn chế của bằng chứng

Người đọc cần thấy rõ giới hạn, không chỉ điểm sáng:

  • Định nghĩa không đồng nhất: “co-sleeping” có thể là cùng phòng, cùng bề mặt, hoặc cả hai; kết quả hormone/gắn kết khó so sánh ngang hàng.
  • Cortisol và testosterone: Beijers (2013) và Gettler (2011/2012) là nghiên cứu quan sát / theo dõi dọc — liên quan, không chứng minh nhân quả lâm sàng bảo vệ trẻ.
  • Amygdala và ánh sáng (McGlashan 2021): nghiên cứu trên người lớn; không suy ra chỉ định đèn ngủ cho trẻ sơ sinh.
  • Kangaroo care (Cochrane 2016): hiệu quả trên trẻ nhẹ cân trong bối cảnh chăm sóc sơ sinh; không suy ra bedsharing khi bố mẹ đã ngủ.
  • Mẫu văn hóa Nhật: Shimizu và cs. (2014) là mẫu nhỏ trên diễn đàn, không phải tỷ lệ quốc gia; độ tuổi dừng ngủ gần bố mẹ dị thể.
  • Khả năng sinh học hợp lý ≠ bảo vệ lâm sàng: đồng bộ thức tỉnh mẹ–con thú vị, nhưng không thay thế khuyến cáo AAP về bề mặt và môi trường ngủ.

Kết luận và lời mời hành động

Chữ 川 giữ lại điều đẹp: trẻ cần cảm giác có “hai bờ”. Khoa học giữ lại điều tỉnh táo: gần gũi đo được ở cortisol, testosterone, đồng bộ thức tỉnh — nhưng an toàn đo được ở bề mặt, tư thế, khói thuốc, rượu và sự tỉnh táo của người lớn.

Việc làm ngay hôm nay: kiểm tra nôi/cũi đã sẵn sàng chưa; đặt sát giường bố mẹ; mọi giấc nằm ngửa, không đồ mềm; sau bú đêm, trả trẻ về nôi trước khi bạn ngủ say. Nếu còn thắc mắc về thuốc khi mang thai hoặc cho con bú, hãy hỏi bác sĩ/dược sĩ đang theo dõi gia đình bạn.

Bài viết mang tính thông tin giáo dục, tổng hợp nghiên cứu và khuyến cáo công khai; không thay thế tư vấn của thầy thuốc, bác sĩ nhi khoa hoặc nhân viên y tế đang theo dõi sức khỏe cụ thể của trẻ và gia đình. Nếu trẻ sinh non, nhẹ cân, có bệnh lý hô hấp/thần kinh, hoặc gia đình đang dùng thuốc an thần/rượu, hãy ưu tiên hỏi ý kiến chuyên môn trước mọi quyết định về nơi ngủ.

Tác giả: Ths.Ds. Nguyễn Bá Nghĩa, tự Nhuận Chi · Cập nhật: 06/11/2026

Tài liệu tham khảo

  1. Moon RY, Carlin RF, Hand I; AAP Task Force on SIDS; Committee on Fetus and Newborn. Sleep-Related Infant Deaths: Updated 2022 Recommendations. Pediatrics. 2022. publications.aap.org
  2. NICHD. Updated safe infant sleep recommendations (2022). nichd.nih.gov
  3. Beijers R, Riksen-Walraven JM, de Weerth C. Cortisol regulation in 12-month-old human infants… Stress. 2013. PMID 23116166
  4. McGlashan EM, et al. Afraid of the dark: Light acutely suppresses activity in the human amygdala. PLoS One. 2021. journals.plos.org
  5. Conde-Agudelo A, Díaz-Rossello JL. Kangaroo mother care… Cochrane Database Syst Rev. 2016. cochrane.org
  6. Gettler LT, et al. Longitudinal evidence that fatherhood decreases testosterone… PNAS. 2011. pnas.org
  7. Gettler LT, McKenna JJ, et al. Does Cosleeping Contribute to Lower Testosterone Levels in Fathers? PLoS One. 2012. journals.plos.org
  8. Shimizu M, Park H, Greenfield PM. Infant sleeping arrangements… Japanese mothers. Front Psychol. 2014. frontiersin.org
  9. Mother–Baby Behavioral Sleep Laboratory, University of Notre Dame. cosleeping.nd.edu
  10. Wehr TA. In short photoperiods, human sleep is biphasic. J Sleep Res. 1992. Wiley
  11. Ekirch AR. Segmented Sleep. Harper’s Magazine. harpers.org
  12. Latz S, Wolf AW, Lozoff B. Cosleeping in Context… Japan and the United States. Arch Pediatr Adolesc Med. jamanetwork.com

Đọc tiếp

  • Cry It Out có hại tâm lý trẻ? Bằng chứng khoa học nói gì
  • Giấc ngủ và hệ miễn dịch – điều khoa học đã chứng minh
  • Thuốc cảm cúm khi cho con bú: dùng gì, tránh gì
  • Cách nhận biết thuốc có an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú
  • Kháng sinh và thai kỳ: nhóm nào cần thận trọng

Bài viết liên quan:

  • Ảo ảnh bướng bỉnh: Thời gian, sự sống và lá thư cuối của Einstein
  • Bồ tát có bệnh không?
  • Cry It Out có hại tâm lý trẻ? Bằng chứng khoa học nói gì
  • Con số 60: con số mà năm nghìn năm văn minh không nỡ từ bỏ

Reader Interactions

Ý kiến của bạn Hủy

Primary Sidebar

Tìm kiếm

Bài viết nổi bật

Co-sleeping: Khi giấc ngủ của con bắt đầu từ sự gần gũi

Trung quán luận và cơ học lượng tử: thế giới của quan hệ

Viêm mũi do thuốc: khi thuốc xịt thông mũi gây nghẹt mũi

Cái bóng Carl Jung và tâm lý người bệnh khi nghe chẩn đoán

Thuốc cảm cúm khi cho con bú: dùng gì, tránh gì

Chuyên mục

  • Y học & Khoa học
  • Kinh doanh
  • Tâm linh & Phật giáo
  • Sách hay

Thẻ

Bài học cuộc sống CBT Chủ nghĩa khắc kỷ Covid-19 Cuộc sống cúm mùa DS Nghĩa dùng thuốc an toàn Dạy con Epictetus Giáo dục Hạnh phúc húy kỵ Innocare Khoa học khoa học thần kinh Kinh doanh Ký ức Linh hồn liều lượng làm nên chất độc liệu pháp nhận thức hành vi Long Thọ lịch sử Việt Nam nghianb Nhật ký Nhật ký vu vơ paracelsus Phật giáo phụ nữ mang thai PlasmaKare Sách hay sức khỏe tâm thần sử dụng thuốc an toàn thai kỳ Thiền Thuốc cho PNCT và CCB Thời gian tiêm chủng Trung đạo trôi kháng nguyên Tâm linh tên người Việt Tư vấn thuốc Vật lý lượng tử Y học

Footer

Chuyên mục

  • Y học & Khoa học
  • Kinh doanh
  • Tâm linh & Phật giáo
  • Sách hay

Bài viết mới

Co-sleeping: Khi giấc ngủ của con bắt đầu từ sự gần gũi

Trung quán luận và cơ học lượng tử: thế giới của quan hệ

Viêm mũi do thuốc: khi thuốc xịt thông mũi gây nghẹt mũi

Cái bóng Carl Jung và tâm lý người bệnh khi nghe chẩn đoán

Thuốc cảm cúm khi cho con bú: dùng gì, tránh gì

Contact me

Nghĩa NB