Trong ba tông phái lớn của Phật giáo Đại thừa lưu truyền tại Việt Nam – Thiền tông, Tịnh Độ tông và Mật Tông – thì Mật Tông có lẽ là tông phái được biết đến ít nhất, dù dấu ấn của nó vẫn hiện diện khá rõ trong đời sống tâm linh của người Việt, từ những khóa lễ trì chú, cầu an, cho tới các nghi thức mang màu sắc bí truyền tại một số chùa, tự viện.
Mật Tông là gì?
Mật Tông (còn gọi là Kim Cang thừa – Vajrayana, hay Chân ngôn tông) là một nhánh của Phật giáo Đại thừa, phát triển mạnh tại Ấn Độ vào khoảng thế kỷ 6-7 sau Công nguyên, rồi từ đó truyền sang Tây Tạng, Trung Hoa, Nhật Bản và các vùng lân cận. Khác với các pháp môn thông thường chủ trương tu tập tiệm tiến qua nhiều kiếp, Mật Tông tin rằng có thể đạt giác ngộ ngay trong đời này (tức thân thành Phật) thông qua các phương tiện thiện xảo đặc thù: trì chú (mantra), kết ấn (mudra), quán tưởng bổn tôn (yidam) và các nghi quỹ (sadhana) được truyền thụ trực tiếp từ thầy sang trò.
Ba yếu tố “thân – khẩu – ý” được xem là trung tâm của thực hành Mật thừa: thân kết ấn, khẩu trì chú, ý quán tưởng – cả ba tương ưng đồng thời nhằm chuyển hóa phiền não thành trí tuệ, thay vì đoạn diệt phiền não một cách đơn thuần như trong nhiều pháp môn Hiển giáo.
Mật Tông du nhập vào Việt Nam
Mật Tông được cho là đã có mặt tại Việt Nam từ khá sớm, có ghi nhận liên hệ với các thiền sư thời Lý – Trần, khi yếu tố trì chú, đà-ra-ni (dharani) hòa quyện cùng Thiền tông bản địa tạo nên một sắc thái “Thiền – Mật song tu” đặc trưng của Phật giáo Việt Nam thời kỳ này. Tuy nhiên, khác với Tây Tạng – nơi Mật Tông phát triển thành một hệ thống độc lập, hoàn chỉnh với dòng truyền thừa (lineage) rõ ràng – tại Việt Nam, các yếu tố Mật giáo phần lớn được dung hợp vào Thiền tông và Tịnh Độ tông, ít khi tồn tại như một tông phái riêng biệt, độc lập.
Vào thế kỷ 20, cùng với làn sóng giao lưu Phật giáo quốc tế, một số dòng truyền thừa Mật Tông Tây Tạng (Kim Cang thừa Tây Tạng) đã được giới thiệu và thực hành tại Việt Nam, thường thông qua các đạo tràng tu học theo truyền thống Nyingma, Kagyu hay Gelug, dưới sự hướng dẫn của các vị Lạt-ma. Song song đó, trong Phật giáo Việt Nam truyền thống, dấu ấn Mật giáo vẫn tiếp tục hiện diện qua các nghi thức trì tụng thần chú quen thuộc như chú Đại Bi, chú Lăng Nghiêm, chú Vãng Sanh… vốn được tụng đọc phổ biến tại hầu hết các chùa trên cả nước, dù người trì tụng không nhất thiết tự nhận mình đang tu theo Mật Tông.
Một góc nhìn thực hành
Với người thực hành, có lẽ điều quan trọng không phải là dán nhãn mình đang tu theo tông phái nào, mà là hiểu đúng bản chất của pháp môn mình đang hành trì. Trì chú, nếu chỉ dừng lại ở việc lặp lại âm thanh mà thiếu chánh niệm, chánh tư duy đi kèm, rất dễ rơi vào hình thức, thậm chí mê tín. Ngược lại, khi tâm an trú, quán chiếu ý nghĩa của từng câu chú, từng nghi thức, thì ngay cả một thời khóa tụng niệm đơn giản cũng có thể trở thành phương tiện thiện xảo để chuyển hóa nội tâm.
Nhìn từ góc độ cá nhân, tôi cho rằng dù là Thiền, Tịnh hay Mật, cốt lõi vẫn quay về ba chữ Giới – Định – Tuệ. Mật Tông với hệ thống nghi quỹ phong phú, giàu tính biểu tượng, có thể là một cánh cửa phù hợp với những ai thiên về trực giác và hình ảnh quán tưởng, nhưng nó không tách rời khỏi nền tảng đạo đức và trí tuệ chung của Phật giáo. Đây cũng là lý do vì sao việc tu học Mật Tông một cách bài bản luôn đòi hỏi có minh sư truyền thụ, tránh việc tự ý luyện tập theo sách vở mà thiếu sự hướng dẫn, dễ dẫn đến ngộ nhận hoặc lệch lạc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia tiếng Việt, mục từ “Mật tông”
- Tạp chí Nghiên cứu Phật học, các bài viết về lịch sử Mật giáo tại Việt Nam
- Báo Giác Ngộ (giacngo.vn), chuyên mục Phật học – Mật tông
Ý kiến của bạn